trouillomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mức độ sợ hãi: Từ lóng dùng để chỉ mức độ sợ hãi hoặc lo lắng của một người, được hình dung như một cái đồng hồ đo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son trouillomètre est monté d'un coup quand il a vu la police. (Mức độ sợ hãi của hắn tăng vọt khi thấy cảnh sát.)
- Ne t'inquiète pas, mon trouillomètre est bas. (Đừng lo, mức độ sợ của tôi thấp mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le trouillomètre à zéro": sợ tái người đi, sợ đến mức tột độ.
- Avant l'examen, il avait le trouillomètre à zéro. (Trước kỳ thi, anh ta sợ tái người đi.)
"Le trouillomètre monte/descend": mức độ sợ hãi tăng lên/giảm xuống.
- À chaque bruit étrange, son trouillomètre montait. (Với mỗi tiếng động lạ, mức độ sợ hãi của cô ấy lại tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
Trouille (n.f): nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ (từ lóng gốc).
- Il a une trouille bleue des araignées. (Hắn ta sợ nhện kinh khủng.)
Peur (n.f): nỗi sợ (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- La peur de l'échec. (Nỗi sợ thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Jauge de la frousse: thước đo sự sợ hãi (cùng là cách nói ẩn dụ tương tự).
- Niveau de peur: mức độ sợ hãi (cách nói thông thường).
Thành ngữ liên quan
Avoir la trouille: sợ hãi.
- Il a la trouille de prendre l'avion. (Hắn ta sợ đi máy bay.)
Faire monter le trouillomètre: làm cho ai đó sợ hãi hơn.
- Ce film d'horreur m'a fait monter le trouillomètre. (Bộ phim kinh dị này đã làm tăng mức độ sợ hãi của tôi.)
danh từ giống đực
- (thông tục) (Avoir le trouillomètre à zéro) sợ tái người đi