trouillomètre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mức độ sợ hãi: Từ lóng dùng để chỉ mức độ sợ hãi hoặc lo lắng của một người, được hình dung như một cái đồng hồ đo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son trouillomètre est monté d'un coup quand il a vu la police. (Mức độ sợ hãi của hắn tăng vọt khi thấy cảnh sát.)
    • Ne t'inquiète pas, mon trouillomètre est bas. (Đừng lo, mức độ sợ của tôi thấp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le trouillomètre à zéro": sợ tái người đi, sợ đến mức tột độ.

    • Avant l'examen, il avait le trouillomètre à zéro. (Trước kỳ thi, anh ta sợ tái người đi.)
  • "Le trouillomètre monte/descend": mức độ sợ hãi tăng lên/giảm xuống.

    • À chaque bruit étrange, son trouillomètre montait. (Với mỗi tiếng động lạ, mức độ sợ hãi của ấy lại tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouille (n.f): nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ (từ lóng gốc).

    • Il a une trouille bleue des araignées. (Hắn ta sợ nhện kinh khủng.)
  • Peur (n.f): nỗi sợ (từ thông dụng, trang trọng hơn).

    • La peur de l'échec. (Nỗi sợ thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Jauge de la frousse: thước đo sự sợ hãi (cùngcách nói ẩn dụ tương tự).
  • Niveau de peur: mức độ sợ hãi (cách nói thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la trouille: sợ hãi.

    • Il a la trouille de prendre l'avion. (Hắn ta sợ đi máy bay.)
  • Faire monter le trouillomètre: làm cho ai đó sợ hãi hơn.

    • Ce film d'horreur m'a fait monter le trouillomètre. (Bộ phim kinh dị này đã làm tăng mức độ sợ hãi của tôi.)
danh từ giống đực
  1. (thông tục) (Avoir le trouillomètre à zéro) sợ tái người đi