trouncing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đánh đập, trừng phạt thân thể: "trouncing" chỉ hành động đánh đập ai đó một cách dữ dội, thường bằng nhiều cú đánh liên tiếp.
- Sự đánh bại hoàn toàn, thất bại nặng nề: "trouncing" cũng dùng để chỉ một thất bại thảm hại trong một cuộc thi đấu, tranh luận hoặc xung đột.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "trounce"):
- Đánh đập, trừng phạt: Hành động gây đau đớn về thể xác cho ai đó.
- Đánh bại hoàn toàn: Hành động giành chiến thắng áp đảo trước đối thủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The trouncing he received left him bruised for days. (Sự đánh đập mà anh ta nhận được khiến anh ta bầm dập suốt nhiều ngày.)
- The team suffered a 5-0 trouncing in the final match. (Đội bóng đã phải chịu một thất bại nặng nề 5-0 trong trận chung kết.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The angry mob was trouncing the thief in the street. (Đám đông giận dữ đang đánh đập tên trộm trên đường phố.)
- Our school is trouncing all opponents in the debate competition. (Trường chúng tôi đang đánh bại hoàn toàn mọi đối thủ trong cuộc thi tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a thorough trouncing": một thất bại hoàn toàn, không có cơ hội phản kháng.
- The political party received a thorough trouncing in the election. (Đảng chính trị đó đã phải chịu một thất bại hoàn toàn trong cuộc bầu cử.)
"to give someone a trouncing": đánh đập hoặc đánh bại ai đó một cách thảm hại.
- The veteran boxer gave the newcomer a trouncing in the first round. (Võ sĩ già đã đánh bại tân binh một cách thảm hại ngay trong hiệp đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Trounce (động từ): đánh đập, đánh bại hoàn toàn.
- The army trounced the enemy forces. (Quân đội đã đánh bại hoàn toàn lực lượng địch.)
Trounced (quá khứ): đã bị đánh đập hoặc đánh bại.
- He was trounced in the argument. (Anh ta đã bị đánh bại trong cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Thrashing: đánh đập, quất roi.
- Drubbing: đánh đập, thất bại nặng nề.
- Licking: (thông tục) thất bại thảm hại.
- Shellacking: (Mỹ, thông tục) đánh bại hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "trouncing", nhưng có thể dùng:
- Trounce over: đánh bại ai đó một cách dễ dàng.
- They trounced over the weaker team. (Họ đã đánh bại đội yếu hơn một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
To take a trouncing: chịu một thất bại nặng nề.
- The company took a trouncing in the stock market. (Công ty đã chịu một thất bại nặng nề trên thị trường chứng khoán.)
To dish out a trouncing: giáng cho ai đó một thất bại thảm hại.
- The champion dished out a trouncing to his challenger. (Nhà vô địch đã giáng cho kẻ thách thức một thất bại thảm hại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
