trouser clip

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẹp quần: "trouser clip" một chiếc kẹp được đeo quanh mắt cá chân của người đi xe đạp, tác dụng giữ cho ống quần không bị mắc vào dây xích xe đạp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn đeo một cái kẹp quần khi đạp xe đi làm để giữ quần sạch sẽ.)
  • (Tôi đã mua một cái kẹp quần mới cái bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trouser clip thường được dùng trong ngữ cảnh đi xe đạp, đặc biệt khi người đi xe muốn tránh làm bẩn hoặc hỏng quần áo.
    • Cyclists use a trouser clip to prevent their trousers from getting caught in the chain. (Người đi xe đạp dùng kẹp quần để ngăn ống quần bị mắc vào dây xích.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouser (n): quần tây (thường dùngdạng số nhiều "trousers").
  • Clip (n): cái kẹp, cái cặp.
  • Ankle clip (n): kẹp mắt cá chân (một dạng tương tự, nhưng không phổ biến bằng "trouser clip").
Từ đồng nghĩa
  • Leg band: dây buộc chân (thường dùng trong thể thao hoặc quần áo).
  • Pants clip: kẹp quần (từ đồng nghĩa thông dụng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip on: kẹp vào, gắn vào.

    • She clipped the trouser clip onto her ankle. ( ấy kẹp cái kẹp quần vào mắt cá chân của mình.)
  • Take off: tháo ra, cởi ra.

    • Don't forget to take off your trouser clip before walking inside. (Đừng quên tháo kẹp quần ra trước khi bước vào trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "trouser clip", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ:
    • Keep one's trousers clean: giữ quần sạch sẽ (ám chỉ việc tránh rắc rối hoặc giữ gìn hình ảnh).
      • By using a trouser clip, he keeps his trousers clean while cycling. (Bằng cách dùng kẹp quần, anh ấy giữ quần sạch sẽ khi đạp xe.)
trouser clip
A cyclist attaches a trouser clip to his ankle before riding.