trousered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặc quần tây: "trousered" mô tả trạng thái một người hoặc nhân vật đang mặc quần tây (trousers), thường là quần dài có ống, phân biệt với váy, quần short, hoặc các loại trang phục khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân vật mặc quần tây bước vào phòng một cách tự tin.)
- (Tất cả các diễn viên đều mặc quần tây cho bản chuyển thể hiện đại của vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trousered" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả nghệ thuật, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh trang phục của một người.
- The portrait showed a trousered woman, a rare image for that era. (Bức chân dung vẽ một người phụ nữ mặc quần tây, một hình ảnh hiếm gặp vào thời đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouser (danh từ): quần tây (thường dùng ở số nhiều "trousers").
- He bought a new pair of trousers. (Anh ấy mua một chiếc quần tây mới.)
- Trousered là dạng quá khứ phân từ của động từ "trouser" (ít dùng, nghĩa là bỏ vào túi quần), nhưng trong ngữ cảnh này, nó là tính từ.
Từ đồng nghĩa
- Panted: (ít phổ biến) mặc quần, nhưng "panted" thường dùng cho quần thể thao hoặc quần lót.
- In trousers: (cụm từ) mặc quần tây.
- The man in trousers was waiting outside. (Người đàn ông mặc quần tây đang đợi bên ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "trousered", nhưng có thể liên quan đến: - Dress in trousers: mặc quần tây. - She prefers to dress in trousers for work. (Cô ấy thích mặc quần tây để đi làm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "trousered", nhưng có thể tham khảo: - Wear the trousers: (thành ngữ) nắm quyền kiểm soát trong gia đình. - In their house, it's clear who wears the trousers. (Trong nhà họ, rõ ràng ai là người nắm quyền.)