troutlet
/'trautlit/ Cách viết khác : (troutling) /'trautliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi nhỏ: "troutlet" là một danh từ dùng để chỉ một con cá hồi còn nhỏ, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The angler carefully released the troutlet back into the stream. (Người câu cá cẩn thận thả chú cá hồi nhỏ trở lại dòng suối.)
- We spotted several troutlets swimming near the riverbank. (Chúng tôi nhìn thấy vài con cá hồi nhỏ đang bơi gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về động vật học, câu cá giải trí, hoặc mô tả tự nhiên để chỉ những cá thể cá hồi non.
Biến thể và từ gần giống
- Troutling (danh từ): một cách viết khác có cùng nghĩa là "cá hồi nhỏ".
- The troutling hid among the rocks. (Con cá hồi nhỏ trốn giữa những tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Juvenile trout: cá hồi non.
- Young trout: cá hồi con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "troutlet".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "troutlet".