truck dealer
Định nghĩa
Danh từ:
- Đại lý xe tải: "truck dealer" chỉ một công ty hoặc tổ chức kinh doanh mua bán xe tải. Đây là nơi chuyên cung cấp các loại xe tải mới hoặc đã qua sử dụng cho khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Đại lý xe tải đã cung cấp nhiều loại xe tải hạng nặng cho các công ty xây dựng.)
- (Chúng tôi đã mua xe tải giao hàng từ một đại lý xe tải địa phương ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Truck dealer network": mạng lưới các đại lý xe tải.
- The manufacturer expanded its truck dealer network to rural areas. (Nhà sản xuất đã mở rộng mạng lưới đại lý xe tải đến các khu vực nông thôn.)
"Certified truck dealer": đại lý xe tải được chứng nhận.
- Only certified truck dealers can sell vehicles under the manufacturer's warranty. (Chỉ các đại lý xe tải được chứng nhận mới có thể bán xe theo bảo hành của nhà sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Car dealer (danh từ): đại lý ô tô (chuyên bán xe con, không phải xe tải).
- The car dealer down the street sells only sedans and SUVs. (Đại lý ô tô ở cuối phố chỉ bán xe sedan và SUV.)
Truck dealership (danh từ): cửa hàng đại lý xe tải (tương tự "truck dealer" nhưng nhấn mạnh vào địa điểm kinh doanh).
- He works as a salesman at a large truck dealership. (Anh ấy làm nhân viên bán hàng tại một đại lý xe tải lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Truck distributor: nhà phân phối xe tải (thường là cấp cao hơn, cung cấp cho các đại lý nhỏ).
- Truck vendor: người bán xe tải (có thể là cá nhân hoặc công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Deal in: kinh doanh, buôn bán (mặt hàng gì đó).
- This company deals in both new and used trucks. (Công ty này kinh doanh cả xe tải mới và cũ.)
Deal with: làm việc với, giao dịch với (ai đó).
- We prefer to deal with honest truck dealers. (Chúng tôi thích giao dịch với các đại lý xe tải trung thực.)
Thành ngữ liên quan
- "A good deal": một thỏa thuận tốt, một giao dịch có lợi (thường dùng trong mua bán).
- The truck dealer gave us a good deal on the used truck. (Đại lý xe tải đã cho chúng tôi một thỏa thuận tốt cho chiếc xe tải cũ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
