truck driver

Định nghĩa

Danh từ:
- Người lái xe tải: "truck driver" chỉ một người nghề nghiệp lái xe tải, thường để vận chuyển hàng hóa trên đường dài hoặc trong khu vực địa phương.

dụ sử dụng
  • (Người lái xe tải đã giao hàng đến kho.)
  • (Chú tôi một người lái xe tải đường dài.)
  • (Những người lái xe tải thường dành nhiều giờ trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truck driver" + "to be on the road": chỉ trạng thái đang làm việc hoặc đang lái xe.
    • He has been a truck driver for over ten years and is always on the road. (Anh ấy đã làm người lái xe tải hơn mười năm luôntrên đường.)
  • "truck driver" + "to haul": dùng để mô tả công việc chuyên chở hàng hóa.
    • The truck driver hauled a load of steel from the factory to the port. (Người lái xe tải đã chở một chuyến hàng thép từ nhà máy đến cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trucking (danh từ): nghề lái xe tải hoặc ngành vận tải bằng xe tải.
    • Trucking is a vital industry for the economy. (Ngành vận tải xe tải một ngành quan trọng cho nền kinh tế.)
  • Trucker (danh từ, thân mật): từ đồng nghĩa với "truck driver".
    • The trucker stopped at a rest area for coffee. (Người lái xe tải dừng lạikhu nghỉ để uống cà phê.)
  • Driver (danh từ): người lái xe nói chung.
    • She is a careful driver. ( ấy một người lái xe cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Lorry driver (Anh-Anh): người lái xe tải (từ tương đương trong tiếng Anh Anh).
    • A lorry driver must follow strict safety regulations. (Một người lái xe tải phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.)
  • Haulier (Anh-Anh, chuyên ngành): người hoặc công ty vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.
    • The haulier arranged the delivery schedule. (Người vận chuyển đã sắp xếp lịch giao hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive off: lái xe đi (thường rời khỏi một địa điểm).
    • The truck driver drove off after unloading the cargo. (Người lái xe tải đã lái đi sau khi dỡ hàng.)
  • Pull over: tấp xe vào lề đường.
    • The truck driver pulled over to check the engine. (Người lái xe tải tấp xe vào lề để kiểm tra động cơ.)
Thành ngữ liên quan
  • To drive like a truck driver: lái xe một cách mạnh mẽ hoặc không cẩn thận (thường mang nghĩa tiêu cực, không chính thức).
    • He drives like a truck driver, always speeding and changing lanes abruptly. (Anh ta lái xe như một người lái xe tải, luôn tăng tốc đổi làn đột ngột.)
truck driver
A truck driver delivers fresh produce to the grocery store.