truck farming
Định nghĩa
Danh từ: Nghề trồng rau màu thương phẩm: "truck farming" chỉ việc trồng rau, củ, quả với mục đích chính là bán ra thị trường, thay vì để tự tiêu thụ. Hoạt động này thường diễn ra ở các trang trại gần thành phố để dễ dàng vận chuyển sản phẩm tươi đến người tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Nghề trồng rau màu thương phẩm là một hoạt động phổ biến ở những vùng có đất đai màu mỡ và gần chợ đô thị.)
- (Nhiều nông dân quy mô nhỏ ở California phụ thuộc vào nghề trồng rau màu thương phẩm để kiếm thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Truck farming" thường được dùng để phân biệt với "subsistence farming" (nông nghiệp tự cung tự cấp) hoặc "cash crop farming" (trồng cây công nghiệp). Nó nhấn mạnh vào việc sản xuất rau quả tươi để bán trực tiếp hoặc qua trung gian.
- The shift from subsistence farming to truck farming changed the local economy. (Sự chuyển đổi từ nông nghiệp tự cung tự cấp sang trồng rau màu thương phẩm đã thay đổi nền kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Truck farmer (danh từ): Người làm nghề trồng rau màu thương phẩm.
- A truck farmer needs to understand market demand and crop rotation. (Một người làm nghề trồng rau màu thương phẩm cần hiểu nhu cầu thị trường và luân canh cây trồng.)
- Truck garden (danh từ): Khu vườn hoặc mảnh đất dùng để trồng rau màu thương phẩm.
- The truck garden was expanded to meet the growing demand for organic vegetables. (Khu vườn trồng rau màu thương phẩm được mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về rau hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Market gardening: Nghề làm vườn thương mại (tương tự "truck farming", nhưng thường mang nghĩa quy mô nhỏ hơn).
- Commercial vegetable growing: Trồng rau thương phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To truck in": Chuyên chở (hàng hóa) bằng xe tải, nhưng không liên quan trực tiếp đến "truck farming". Trong ngữ cảnh nông nghiệp, cụm từ này có thể dùng khi nói về vận chuyển sản phẩm.
- They truck in fresh produce from the truck farm to the city market. (Họ chở rau tươi từ trang trại trồng rau màu thương phẩm đến chợ thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in the truck farming business": Hoạt động trong lĩnh vực trồng rau màu thương phẩm.
- He has been in the truck farming business for over 20 years. (Ông ấy đã làm trong lĩnh vực trồng rau màu thương phẩm hơn 20 năm.)