truck garden

Định nghĩa

Danh từ: truck garden một trang trại trồng rau củ để bán ra thị trường. Loại hình canh tác này thường quy mô nhỏ, tập trung vào việc sản xuất các loại rau tươi sống như cà chua, xà lách, cà rốt, các loại rau khác, nhằm cung cấp trực tiếp cho các chợ địa phương hoặc các cửa hàng thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Gia đình này đã điều hành một trang trại trồng rau củ bán ra thị trường trong nhiều thập kỷ, cung cấp rau tươi cho chợ địa phương.)
  • (Nhiều trang trại trồng rau củ bán ra thị trường nằm gần các thành phố để đảm bảo giao hàng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp thương mại, đặc biệt Bắc Mỹ, để phân biệt với các trang trại quy mô lớn hơn như trang trại trồng ngũ cốc hoặc chăn nuôi gia súc.
  • (Thuật ngữ "truck" trong ngữ cảnh này chỉ việc trao đổi hàng hóa, chứ không phải xe tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Truck farming (danh từ): nghề trồng rau củ để bán ra thị trường.
    • Truck farming is a common practice in suburban areas. (Nghề trồng rau củ để bán ra thị trường một hoạt động phổ biếncác khu vực ngoại ô.)
  • Market garden (danh từ): trang trại trồng rau củ để bán trực tiếp tại chợ, tương tự như .
    • A market garden often sells its produce at a farm stand. (Một trang trại trồng rau củ bán tại chợ thường bán sản phẩm tại quầy hàng nông trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Vegetable farm: trang trại trồng rau củ (không nhất thiết phải bán ra thị trường địa phương).
  • Market garden: trang trại trồng rau củ bán tại chợ ( phạm vi nhỏ hơn gần với khái niệm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến truck garden.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến truck garden.

truck garden
A farmer harvests fresh lettuce from his truck garden.