truck stop

Định nghĩa

Danh từ: Trạm dừng xe tải, một điểm dừng bên đường (thường bao gồm trạm xăng nhà hàng) được thiết kế đặc biệt để phục vụ tài xế xe tải.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dừng lạimột trạm dừng xe tải để đổ xăng ăn một bữa nóng.)
  • (Các trạm dừng xe tải thường bãi đỗ xe rộng lớn dành cho xe tải hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a truck stop": dừng lạimột trạm dừng xe tải, thường để nghỉ ngơi hoặc tiếp nhiên liệu.

    • After driving for six hours, the driver decided to hit a truck stop. (Sau khi lái xe sáu tiếng, tài xế quyết định dừng lạimột trạm dừng xe tải.)
  • "truck stop diner": quán ăn tại trạm dừng xe tải, thường phục vụ đồ ăn nhanh, bổ dưỡng.

    • The truck stop diner is famous for its hearty breakfasts. (Quán ăn tại trạm dừng xe tải nổi tiếng với các bữa sáng thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Truck stop (cụm danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là trạm dừng xe tải trong tiếng Việt.
  • Rest stop (n): trạm dừng nghỉ (cho tất cả các loại xe, không riêng xe tải).
  • Service station (n): trạm xăng (thường bao gồm dịch vụ sửa chữa nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Lorry stop (Anh-Anh): trạm dừng xe tải (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Trucker's stop: điểm dừng của tài xế xe tải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull into a truck stop: lái xe vào một trạm dừng xe tải.

    • He pulled into a truck stop to check his tires. (Anh ấy lái xe vào một trạm dừng xe tải để kiểm tra lốp.)
  • Stop at a truck stop: dừng lạimột trạm dừng xe tải.

    • We stopped at a truck stop for coffee. (Chúng tôi dừng lạimột trạm dừng xe tải để uống cà phê.)
Thành ngữ liên quan
  • Truck stop romance: chuyện tình lãng mạn ngắn ngủi tại trạm dừng xe tải (thường mang tính nhất thời).
    • Their relationship was just a truck stop romance. (Mối quan hệ của họ chỉ một chuyện tình chớp nhoáng tại trạm dừng xe tải.)
truck stop
A large truck pulls into a busy truck stop at night.