truck traffic

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Truck traffic luồng giao thông gồm các xe tải qua lại, thường được dùng để chỉ sự di chuyển của các xe tải trên đường, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hoặc trên các tuyến đường vận chuyển hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đang cố gắng giảm lưu lượng xe tải trong các khu dân cư để cải thiện an toàn.)
  • (Lưu lượng xe tải lớn trên đường cao tốc thường gây ra sự chậm trễ vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affected by truck traffic": bị ảnh hưởng bởi giao thông xe tải.

    • Local businesses are affected by constant truck traffic near the port. (Các doanh nghiệp địa phương bị ảnh hưởng bởi giao thông xe tải liên tục gần cảng.)
  • "to manage truck traffic": quản lý lưu lượng xe tải.

    • The government implemented new regulations to manage truck traffic in the city center. (Chính phủ đã thực thi các quy định mới để quản lý lưu lượng xe tảitrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Truck (danh từ): xe tải.
    • A large truck blocked the road. (Một chiếc xe tải lớn đã chặn đường.)
  • Traffic (danh từ): giao thông nói chung.
    • Traffic is heavy during the morning commute. (Giao thông đông đúc vào giờ đi làm buổi sáng.)
  • Trucking (danh từ): ngành vận tải bằng xe tải.
    • The trucking industry is vital for the economy. (Ngành vận tải xe tải rất quan trọng cho nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Freight traffic: giao thông hàng hóa (thường dùng trong bối cảnh vận chuyển hàng hóa bằng xe tải hoặc tàu hỏa).
  • Heavy vehicle traffic: giao thông xe hạng nặng (bao gồm xe tải, xe buýt, v.v.).
Các cụm từ liên quan
  • Truck traffic jam: ùn tắc giao thông do xe tải.
    • A truck traffic jam occurred on the bridge after the accident. (Một vụ ùn tắc giao thông do xe tải đã xảy ra trên cầu sau vụ tai nạn.)
  • Truck traffic flow: luồng giao thông xe tải.
    • The new route improved truck traffic flow to the industrial zone. (Tuyến đường mới đã cải thiện luồng giao thông xe tải đến khu công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "truck traffic"; thay vào đó, các cụm từ thường dùng các thuật ngữ kỹ thuật hoặc miêu tả thực tế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

truck traffic
A long line of truck traffic moves slowly along the highway.