trucking company

Định nghĩa

Danh từ: Công ty vận tải đường bộ, công ty chuyên chở hàng hóa hoặc tài sản bằng xe tải.

dụ sử dụng
  • (Công ty vận tải đường bộ đã giao đồ đạc đến nhà mới của chúng tôi.)
  • ( ấy làm việc cho một công ty vận tải đường bộ lớn chuyên chở hàng hóa trên khắp đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a trucking company": điều hành một công ty vận tải đường bộ.

    • He inherited the business and now runs a successful trucking company. (Anh ấy thừa kế công việc kinh doanh hiện điều hành một công ty vận tải đường bộ thành công.)
  • "to hire a trucking company": thuê một công ty vận tải đường bộ.

    • We hired a trucking company to move our office equipment. (Chúng tôi đã thuê một công ty vận tải đường bộ để chuyển thiết bị văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trucking (danh từ): hoạt động vận chuyển bằng xe tải.

    • The trucking industry is vital for the economy. (Ngành vận tải đường bộ rất quan trọng cho nền kinh tế.)
  • Trucker (danh từ): tài xế xe tải.

    • The trucker has been driving for over 20 years. (Tài xế xe tải đã lái xe hơn 20 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Haulage company: công ty vận chuyển hàng hóa (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
  • Logistics company: công ty hậu cần, thường bao gồm cả vận tải đường bộ.
  • Freight carrier: đơn vị vận chuyển hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ship out: gửi hàng đi.
    • The trucking company will ship out the packages tomorrow. (Công ty vận tải đường bộ sẽ gửi hàng đi vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • On the road: đang trên đường vận chuyển.
    • The trucking company's fleet is always on the road. (Đội xe của công ty vận tải đường bộ luôn trên đường.)
trucking company
A trucking company delivers fresh produce to the local market.