trucking rig
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe tải đầu kéo: "trucking rig" chỉ một loại xe tải lớn bao gồm một đầu kéo (tractor) và một rơ-moóc (trailer) được gắn kết với nhau, thường dùng để vận chuyển hàng hóa đường dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe tải đầu kéo đang chở một chuyến hàng nông sản tươi xuyên quốc gia.)
- (Anh ấy đã lái xe tải đầu kéo hơn mười năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a trucking rig": vận hành một chiếc xe tải đầu kéo.
- She learned how to run a trucking rig at the training school. (Cô ấy đã học cách vận hành một chiếc xe tải đầu kéo tại trường đào tạo.)
- "to park a trucking rig": đỗ một chiếc xe tải đầu kéo.
- The driver struggled to park the trucking rig in the tight space. (Tài xế gặp khó khăn khi đỗ chiếc xe tải đầu kéo vào chỗ chật hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rig (danh từ): xe tải lớn, thường là xe đầu kéo.
- The rig broke down on the highway. (Chiếc xe tải đầu kéo bị hỏng trên đường cao tốc.)
- Truck (danh từ): xe tải (nói chung).
- He drives a small truck for local deliveries. (Anh ấy lái một chiếc xe tải nhỏ để giao hàng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Semi-trailer truck: xe tải bán rơ-moóc.
- Eighteen-wheeler: xe tải 18 bánh (tên gọi thông tục).
- Tractor-trailer: đầu kéo và rơ-moóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hookup a trucking rig: kết nối đầu kéo với rơ-moóc.
- The mechanic helped hookup the trucking rig before the trip. (Thợ máy đã giúp kết nối đầu kéo với rơ-moóc trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the road: đang trên đường (ám chỉ lái xe tải đường dài).
- He's been on the road with his trucking rig for a week. (Anh ấy đã lái xe tải đầu kéo trên đường suốt một tuần rồi.)
