trucmuche

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Đồ vật, thứ: Từ lóng dùng để chỉ một đồ vật, một thứ đó người nói không nhớ tên, không muốn gọi tên cụ thể, hoặc coi đómột thứ tầm thường, vô danh.
    • Trò, mánh, mẹo: Chỉ một thủ thuật, mánh khóe nhỏ hoặc một cách làm thông minh, khéo léo để đạt được điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Passe-moi le trucmuche, là cái màu đỏ ấy. (Đưa tôi cái đồ vật ấy, cái màu đỏ ấy.)
    • Il a encore sorti un trucmuche pour réparer la fuite. (Hắn ta lại lôi ra một mẹo để sửa chỗ rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un petit trucmuche": một mẹo nhỏ, một thủ thuật nho nhỏ.
    • J'ai un petit trucmuche pour enlever les taches de vin. (Tôi có một mẹo nhỏ để tẩy vết rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Truc (danh từ giống đực, thông tục): Cách nói rút gọn, nghĩa tương tự "trucmuche". Dùng để chỉ một đồ vật, một điều đó không xác định .
    • est-ce que tu as mis le truc pour ouvrir les bocaux ? (Cậu để cái đồ mở ấy đâu rồi?)
Từ đồng nghĩa
  • Bidule (danh từ giống đực, thông tục): thứ, đồ vật (cách dùng rất giống).
  • Chose (danh từ giống cái): thứ, vật (cách dùng phổ biến trung tính hơn).
  • Astuce (danh từ giống cái): mẹo, thủ thuật (nghĩa "mánh khóe" tích cực).
  • Ruse (danh từ giống cái): mưu mẹo, thủ đoạn (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Lưu ý
  • "Trucmuche"từ lóng, mang sắc thái thân mật, suồng sã. không phù hợp để sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ khi người nói không thể nhớ hoặc không cần thiết phải gọi tên chính xác một đồ vật.
danh từ giống đực
  1. (thông tục) như truc 3