truculently

truculently

The boy stared truculently at his teacher after being scolded.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách hung hăng, hiếu chiến, hoặc thách thức – "truculently" mô tả cách một người hành động hoặc nói năng với thái độ dữ dội, sẵn sàng gây gổ, hoặc tỏ ra ngang ngạnh, không chịu lùi bước.

dụ sử dụng
  • (Cậu nhìn lên giáo viên một cách hung hăng thách thức.)
  • (Họ phấn đấu cho sự an toàn bằng cách khẳng định lợi ích của mình một cách hiếu chiến.)
  • (Anh ta nói năng một cách hung hăng, từ chối lắng nghe bất kỳ ý kiến đối lập nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave truculently": cư xử một cách hung hăng, thường dùng trong bối cảnh tranh luận hoặc xung đột.

    • The negotiator behaved truculently, making the talks difficult. (Người đàm phán cư xử hung hăng, khiến các cuộc thảo luận trở nên khó khăn.)
  • "to respond truculently": trả lời một cách thách thức hoặc gay gắt.

    • When criticized, she responded truculently, defending her actions. (Khi bị chỉ trích, ấy trả lời một cách thách thức, bảo vệ hành động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Truculent (tính từ): hung hăng, hiếu chiến.
    • His truculent attitude caused many arguments. (Thái độ hung hăng của anh ấy gây ra nhiều cuộc cãi vã.)
  • Truculence (danh từ): sự hung hăng, tính hiếu chiến.
    • The truculence of the crowd made the police nervous. (Sự hung hăng của đám đông khiến cảnh sát lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggressively: một cách hung hăng.
  • Defiantly: một cách thách thức.
  • Hostilely: một cách thù địch.
  • Belligerently: một cách hiếu chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành vi như:
    • To act truculently: hành động hung hăng.
    • To speak truculently: nói năng thách thức.
Thành ngữ liên quan
  • To be on the warpath: sẵn sàng gây gổ hoặc tranh cãi (tương tự với thái độ "truculently").
    • He was on the warpath after the meeting, truculently criticizing everyone. (Anh ta đã sẵn sàng gây gổ sau cuộc họp, chỉ trích mọi người một cách hung hăng.)

Từ có nhắc đến "truculently"