trudger

Định nghĩa

Danh từ: Người đi bộ một cách nặng nhọc, chậm chạp vất vả, thường do mang vác nặng hoặc đường khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Ông già ấy một người đi bộ nặng nhọc trên con đường núi, mang theo một ba lô nặng.)
  • (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy trở thành một người đi bộ vất vả trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trudger through": người kiên trì vượt qua một việc đó khó khăn.
    • She is a trudger through the difficult times of the project. ( ấy người kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Trudge (động từ): đi bộ nặng nhọc, bước.

    • He trudged through the snow. (Anh ấy bước qua tuyết.)
  • Trudging (tính từ): mang tính chất nặng nhọc, vất vả.

    • The trudging pace of the hike made everyone tired. (Tốc độ đi bộ nặng nhọc của cuộc đi bộ đường dài khiến mọi người mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Plodder: người đi chậm chạp, nặng nhọc.

    • The plodder moved slowly across the field. (Người đi chậm chạp di chuyển chậm rãi qua cánh đồng.)
  • Trekker: người đi bộ đường dài vất vả, thường trong điều kiện khó khăn.

    • The trekkers climbed the mountain with determination. (Những người đi bộ đường dài leo núi với quyết tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trudge along: tiếp tục đi bộ nặng nhọc.

    • They trudged along the muddy road. (Họ tiếp tục bước dọc con đường lầy lội.)
  • Trudge through: vượt qua (một công việc, nhiệm vụ) một cách vất vả.

    • We had to trudge through the paperwork all day. (Chúng tôi phải vất vả hoàn thành đống giấy tờ suốt cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • A trudger's pace: tốc độ chậm chạp, nặng nhọc.
    • The team moved at a trudger's pace due to the heavy rain. (Cả đội di chuyển với tốc độ chậm chạp mưa lớn.)