true lover's knot

Định nghĩa

Danh từ: - Một nút thắt tình nhân: "true lover's knot" một loại nút thắt đặc biệt, thường được thắt bằng hai sợi dây hoặc ruy băng, tượng trưng cho tình yêu bền chặt sự gắn kết không thể tách rời giữa hai người yêu nhau. - Biểu tượng trang trí hình nút thắt tình yêu: Ngoài nghĩa đen, "true lover's knot" còn chỉ một họa tiết hoặc vật trang trí cách điệu ( dụ: trên đồ trang sức, quà tặng) dùng làm biểu tượng của tình yêu.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc vòng cổ nút thắt tình nhân như một món quà từ vị hôn phu.)
  • (Các thủy thủ đã thắt một nút thắt tình nhân để tượng trưng cho tình bạn của họ.)
  • (Thiệp cưới họa tiết nút thắt tình nhân tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a true lover's knot": thắt một nút thắt tình nhân (hành động cụ thể hoặc ẩn dụ cho việc cam kết tình cảm).
    • They tied a true lover's knot during the ceremony to mark their union. (Họ đã thắt một nút thắt tình nhân trong buổi lễ để đánh dấu sự kết hợp của mình.)
  • "a knot that only true love can untie": một nút thắt chỉ tình yêu đích thực mới có thể tháo gỡ (ẩn dụ về sự gắn bó vĩnh cửu).
    • Their relationship was a true lover's knot, strong and unbreakable. (Mối quan hệ của họ như một nút thắt tình nhân, bền chặt không thể phá vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lover's knot (danh từ): một biến thể ngắn gọn của "true lover's knot", thường dùng để chỉ cùng một khái niệm.
    • He gave her a ring engraved with a lover's knot. (Anh ấy tặng ấy một chiếc nhẫn khắc họa tiết nút thắt tình nhân.)
  • Knot of love (danh từ): cụm từ ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Love knot: nút thắt tình yêu (thường dùng thay thế trong văn nói văn viết).
    • The love knot on the bracelet symbolizes their eternal bond. (Nút thắt tình yêu trên vòng tay tượng trưng cho mối ràng buộc vĩnh cửu của họ.)
  • True love knot: biến thể đồng nghĩa, nhấn mạnh yếu tố "đích thực".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "true lover's knot", nhưng có thể kết hợp với động từ tie (thắt) hoặc untie (tháo): - Tie a true lover's knot: thắt nút thắt tình nhân. - He tried to tie a true lover's knot but failed. (Anh ấy cố thắt một nút thắt tình nhân nhưng thất bại.) - Untie a true lover's knot: tháo nút thắt tình nhân (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc kết thúc mối quan hệ). - Only time can untie a true lover's knot. (Chỉ thời gian mới có thể tháo gỡ một nút thắt tình nhân.)

Thành ngữ liên quan
  • "A true lover's knot cannot be undone by force": Một nút thắt tình nhân không thể bị tháo gỡ bằng lực (ám chỉ tình yêu chân thật không thể bị phá vỡ bởi những yếu tố bên ngoài).
    • Despite their families' opposition, their love remained a true lover's knot. (Bất chấp sự phản đối của gia đình, tình yêu của họ vẫn như một nút thắt tình nhân.)
true lover's knot
A sailor ties a true lover's knot to join two ropes on the deck.