true mahogany

Định nghĩa

Danh từ: Cây gỗ gụ Tây Ấn (Swietenia mahagoni), một loại cây gỗ quý nguồn gốc từ vùng Caribe. Gỗ của màu nâu đỏ sẫm, vân đẹp, được ưa chuộng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, tủ bếp nhạc cụ. Từ "true mahogany" dùng để phân biệt loại cây này với các loại gỗ khác cũng được gọi là "mahogany" nhưng không phải gỗ gụ thật.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bàn cổ được làm từ gỗ gụ thật, đó lý do tại sao rất giá trị.)
  • (Gỗ gụ thật nổi tiếng với độ bền màu sắc đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • True mahogany thường được nhắc đến trong ngành thương mại gỗ để chỉ loại gỗ chính hãng, nguồn gốc từ cây Swietenia mahagoni, phân biệt với các loại gỗ rẻ hơn như "African mahogany" (gỗ gụ châu Phi) hay "Philippine mahogany" (gỗ gụ Philippines).
    • When buying furniture, always check if it is made from true mahogany or just a substitute. (Khi mua đồ nội thất, hãy luôn kiểm tra xem được làm từ gỗ gụ thật hay chỉ hàng thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahogany (danh từ): gỗ gụ (thường dùng chung cho các loại gỗ màu đỏ nâu).
    • The table is made of mahogany. (Chiếc bàn được làm từ gỗ gụ.)
  • Swietenia mahagoni (danh từ riêng): tên khoa học của cây gỗ gụ thật.
  • West Indies mahogany (danh từ): gỗ gụ Tây Ấn, một tên gọi khác của true mahogany.
Từ đồng nghĩa
  • Genuine mahogany: gỗ gụ chính hãng.
  • Cuban mahogany: gỗ gụ Cuba (một biến thể địa của true mahogany).
  • Honduras mahogany: gỗ gụ Honduras (một loại gỗ gụ thật khác, Swietenia macrophylla, thường được coi tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho "true mahogany" đây danh từ kép.

Thành ngữ liên quan
  • As solid as true mahogany: (thành ngữ so sánh) cứng cáp, bền bỉ như gỗ gụ thật.
    • Her resolve was as solid as true mahogany. (Quyết tâm của ấy cứng cáp như gỗ gụ thật.)
true mahogany
A carpenter selects a piece of true mahogany for a fine cabinet.