true rib

Định nghĩa

Danh từ: Xương sườn thật (true rib) một trong bảy xương sườn đầu tiênngười, được gắn trực tiếp vào xương ức (sternum) qua sụn sườn riêng của chúng.

dụ sử dụng
  • (Lồng ngực người gồm 12 cặp xương sườn, trong đó bảy cặp đầu tiên xương sườn thật.)
  • (Gãy một xương sườn thật có thể rất đau đớn sự gắn trực tiếp của vào xương ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "True rib" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học để phân biệt với false ribs (xương sườn giả) floating ribs (xương sườn nổi).
  • Trong y học, thuật ngữ này xuất hiện khi mô tả cấu trúc lồng ngực hoặc chấn thương liên quan đến xương sườn.
Biến thể từ gần giống
  • False rib (n): xương sườn giả (cặp sườn 8–10, gắn với xương ức gián tiếp qua sụn sườn của xương sườn thứ 7).
  • Floating rib (n): xương sườn nổi (cặp sườn 11–12, không gắn với xương ức).
  • Costal cartilage (n): sụn sườn ( sụn nối xương sườn với xương ức).
Từ đồng nghĩa
  • Vertebrosternal rib: xương sườn đốt sống-ức (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn, mô tả sự kết nối với cả cột sống xương ức).
Các cụm từ liên quan
  • True rib cage: lồng ngực xương sườn thật.
  • True rib fracture: gãy xương sườn thật (thường gặpchấn thương ngực).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "true rib".

true rib
A student points to a true rib on a labeled anatomical diagram.