true statement

Định nghĩa

Cụm danh từ: True statement có nghĩa một mệnh đề đúng, một phát biểu chân thực, hoặc một lời nói thật. chỉ một tuyên bố, câu nói, hoặc khẳng định phản ánh chính xác sự thật, thực tế, hoặc hiện thực, không sự sai lệch hay giả dối.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa ra một lời khai đúng về vụ tai nạn.)
  • (Đó một mệnh đề đúng rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • (Nhân chứng xác nhận rằng lời khai của ấy một phát biểu chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a true statement": đưa ra một tuyên bố đúng sự thật.
    • You must make a true statement under oath. (Bạn phải đưa ra một lời tuyên thệ đúng sự thật.)
  • "A true statement of fact": một mệnh đề thực tế đúng.
    • The contract contains a true statement of fact regarding the property. (Hợp đồng bao gồm một mệnh đề thực tế đúng liên quan đến tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Truth (danh từ): sự thật, chân lý.
    • The truth is always a true statement. (Sự thật luôn một mệnh đề đúng.)
  • Truthful (tính từ): trung thực, chân thật.
    • He gave a truthful statement to the police. (Anh ấy đã đưa ra một lời khai trung thực cho cảnh sát.)
  • Untrue statement (cụm danh từ trái nghĩa): mệnh đề sai, phát biểu sai sự thật.
    • An untrue statement can lead to legal consequences. (Một phát biểu sai sự thật có thể dẫn đến hậu quả pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Fact (danh từ): sự thật, điều thật.
  • Verity (danh từ): chân lý, sự thật hiển nhiên.
  • Accurate statement: phát biểu chính xác.
  • Correct assertion: khẳng định đúng đắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To stand by a statement: giữ vững lời phát biểu.
    • He stands by his true statement despite the pressure. (Anh ấy giữ vững lời phát biểu đúng của mình bất chấp áp lực.)
  • To retract a statement: rút lại lời phát biểu.
    • She had to retract her false statement and make a true statement. ( ấy phải rút lại lời phát biểu sai đưa ra một phát biểu đúng.)
Thành ngữ liên quan
  • To tell the truth: nói sự thật (thường dùng để nhấn mạnh một true statement).
    • To tell the truth, I didn't believe his true statement at first. (Nói thật, lúc đầu tôi không tin vào lời phát biểu đúng của anh ấy.)
  • The whole truth: toàn bộ sự thật (một true statement đầy đủ).
    • The witness swore to tell the whole truth. (Nhân chứng thề sẽ nói toàn bộ sự thật.)