true up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm cho thẳng, bằng phẳng, cân đối hoặc đồng tâm: "true up" có nghĩa điều chỉnh một vật thể để trở nên chính xác, thẳng hàng, hoặc cân bằng theo một tiêu chuẩn nhất định. Thường dùng trong kỹ thuật, khí hoặc chế tạo.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy cần làm thẳng xi lanh của động cơ trước khi lắp ráp lại.)
  • (Làm ơn hãy làm thẳng các kệ để chúng bằng phẳng với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to true up a surface": làm phẳng một bề mặt.

    • The carpenter used a plane to true up the rough wood surface. (Người thợ mộc đã dùng bào để làm phẳng bề mặt gỗ thô.)
  • "to true up a wheel": căn chỉnh bánh xe.

    • The technician trued up the bicycle wheel to remove the wobble. (Kỹ thuật viên đã căn chỉnh bánh xe đạp để loại bỏ độ rung lắc.)
Biến thể từ gần giống
  • True (tính từ): chính xác, thẳng, đúng.

    • The wall is not true; it needs to be straightened. (Bức tường không thẳng; cần được làm thẳng.)
  • Truing (danh động từ): quá trình làm thẳng hoặc căn chỉnh.

    • The truing of the engine parts is essential for smooth operation. (Việc làm thẳng các bộ phận động cơ cần thiết để vận hành trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Align: căn chỉnh, làm thẳng hàng.
  • Level: làm cho bằng phẳng.
  • Square: làm cho vuông góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • True up to: căn chỉnh cho phù hợp với.
    • The measurements need to true up to the blueprint specifications. (Các số đo cần căn chỉnh cho phù hợp với thông số kỹ thuật trong bản vẽ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "true up". Tuy nhiên, từ "true" xuất hiện trong thành ngữ: - True to form: đúng như thường lệ. - He was true to form and arrived late. (Anh ấy đúng như thường lệ đến muộn.)

true up
The mechanic will true up the engine cylinder before reassembly.