true-false

true-false

A student marks answers on a true-false test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dạng đúng-sai: "true-false" mô tả một dạng câu hỏi hoặc bài kiểm tra, trong đó người làm bài phải xác định xem một phát biểu đã cho đúng hay sai.
    • Dạng lựa chọn nhị phân: Chỉ phương pháp đánh giá dựa trên hai lựa chọn duy nhất: đúng (true) hoặc sai (false).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher gave us a true-false test for the history quiz. (Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra dạng đúng-sai cho bài trắc nghiệm lịch sử.)
    • I prefer true-false questions over multiple-choice ones. (Tôi thích các câu hỏi đúng-sai hơn các câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "true-false format": định dạng đúng-sai.
    • The true-false format is often used in exams to test basic knowledge. (Định dạng đúng-sai thường được sử dụng trong các kỳ thi để kiểm tra kiến thức cơ bản.)
  • "true-false statement": phát biểu đúng-sai.
    • Each true-false statement in the exam requires careful reading. (Mỗi phát biểu đúng-sai trong kỳ thi đều yêu cầu đọc kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • True (adj): đúng, chân thật.
    • The answer is true. (Câu trả lời đúng.)
  • False (adj): sai, không đúng.
    • That statement is false. (Phát biểu đó sai.)
  • True-or-false (adj): dạng đúng hoặc sai (tương đương với true-false).
    • The test includes true-or-false questions. (Bài kiểm tra bao gồm các câu hỏi dạng đúng hoặc sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Binary-choice: lựa chọn nhị phân.
    • Binary-choice questions are similar to true-false ones. (Các câu hỏi lựa chọn nhị phân tương tự như các câu hỏi đúng-sai.)
  • Yes-no: -không (dạng hỏi đáp).
    • A yes-no questionnaire can be seen as a variant of true-false tests. (Một bảng câu hỏi -không có thể được xem như một biến thể của bài kiểm tra đúng-sai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark as true: đánh dấu đúng.
    • Please mark the statement as true if you agree. (Vui lòng đánh dấu phát biểu đúng nếu bạn đồng ý.)
  • Judge as false: phán xét sai.
    • The student judged the claim as false. (Học sinh đã phán xét tuyên bố đó sai.)
Thành ngữ liên quan
  • All or nothing: tất cả hoặc không cả (ám chỉ tính chất nhị phân).
    • In a true-false test, it's all or nothingyou either get it right or wrong. (Trong bài kiểm tra đúng-sai, đó tất cả hoặc không cảbạn hoặc đúng hoặc sai.)