true-false
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dạng đúng-sai: "true-false" mô tả một dạng câu hỏi hoặc bài kiểm tra, trong đó người làm bài phải xác định xem một phát biểu đã cho là đúng hay sai.
- Dạng lựa chọn nhị phân: Chỉ phương pháp đánh giá dựa trên hai lựa chọn duy nhất: đúng (true) hoặc sai (false).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher gave us a true-false test for the history quiz. (Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra dạng đúng-sai cho bài trắc nghiệm lịch sử.)
- I prefer true-false questions over multiple-choice ones. (Tôi thích các câu hỏi đúng-sai hơn là các câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "true-false format": định dạng đúng-sai.
- The true-false format is often used in exams to test basic knowledge. (Định dạng đúng-sai thường được sử dụng trong các kỳ thi để kiểm tra kiến thức cơ bản.)
- "true-false statement": phát biểu đúng-sai.
- Each true-false statement in the exam requires careful reading. (Mỗi phát biểu đúng-sai trong kỳ thi đều yêu cầu đọc kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- True (adj): đúng, chân thật.
- The answer is true. (Câu trả lời là đúng.)
- False (adj): sai, không đúng.
- That statement is false. (Phát biểu đó là sai.)
- True-or-false (adj): dạng đúng hoặc sai (tương đương với true-false).
- The test includes true-or-false questions. (Bài kiểm tra bao gồm các câu hỏi dạng đúng hoặc sai.)
Từ đồng nghĩa
- Binary-choice: lựa chọn nhị phân.
- Binary-choice questions are similar to true-false ones. (Các câu hỏi lựa chọn nhị phân tương tự như các câu hỏi đúng-sai.)
- Yes-no: có-không (dạng hỏi đáp).
- A yes-no questionnaire can be seen as a variant of true-false tests. (Một bảng câu hỏi có-không có thể được xem như một biến thể của bài kiểm tra đúng-sai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mark as true: đánh dấu là đúng.
- Please mark the statement as true if you agree. (Vui lòng đánh dấu phát biểu là đúng nếu bạn đồng ý.)
- Judge as false: phán xét là sai.
- The student judged the claim as false. (Học sinh đã phán xét tuyên bố đó là sai.)
Thành ngữ liên quan
- All or nothing: tất cả hoặc không gì cả (ám chỉ tính chất nhị phân).
- In a true-false test, it's all or nothing—you either get it right or wrong. (Trong bài kiểm tra đúng-sai, đó là tất cả hoặc không gì cả—bạn hoặc đúng hoặc sai.)