true-to-life
Định nghĩa
Tính từ: "true-to-life" mô tả một điều gì đó giống với thực tế một cách chân thực, tự nhiên, như đang diễn ra trong đời sống thật. Nó thường dùng để khen ngợi sự chính xác, chi tiết và sinh động trong nghệ thuật, văn học, hoặc mô tả.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết về cuộc sống khu ổ chuột rất chân thực.)
- (Những con vịt giả chân thực này giống đến nỗi vịt thật cố gắng đáp xuống giữa chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "True-to-life" thường được dùng như một tính từ ghép, đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
- The movie features true-to-life special effects that make you feel like you're in space. (Bộ phim có hiệu ứng đặc biệt chân thực khiến bạn cảm thấy như đang ở ngoài không gian.)
- Có thể dùng như một cụm từ tách rời: "true to life" (không có dấu gạch nối) khi đứng sau động từ "to be".
- Her painting is very true to life. (Bức tranh của cô ấy rất giống thật.)
Biến thể và từ gần giống
- True-to-life (adj): dạng ghép, dùng trước danh từ.
- True to life (adj phrase): dùng sau động từ "to be".
- Lifelike (adj): giống như thật, sống động.
- The lifelike robot moved just like a human. (Con robot sống động di chuyển y hệt con người.)
Từ đồng nghĩa
- Realistic: thực tế, hiện thực.
- Authentic: xác thực, chân thật.
- Naturalistic: tự nhiên chủ nghĩa (trong nghệ thuật).
- Verisimilar: có vẻ thật, giống thật (thường dùng trong văn học).
Các cụm từ liên quan
- Ring true: nghe có vẻ đúng, có vẻ thật.
- His story didn't ring true to me. (Câu chuyện của anh ta nghe không có vẻ thật.)
- True to form: đúng như thường lệ, đúng tính cách.
- True to form, he arrived late. (Đúng như thường lệ, anh ta đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- True to life (thành ngữ): giống hệt như thật, chân thực.
- The documentary was so true to life that it made me cry. (Bộ phim tài liệu chân thực đến nỗi làm tôi khóc.)