truehearted

truehearted

A truehearted friend always stands by your side.

Định nghĩa

Tính từ: Trung thành, chân thành, hết lòng trong tình bạn, lời hứa hoặc lý tưởng; không dao động trong sự tận tụy.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người bạn chân thành, luôn đứng về phía bạn.)
  • (Người lính trung thành đã chiến đấu dũng cảm đất nước của mình.)
  • (Sự tận tụy hết lòng của anh ấy với lý tưởng đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truehearted ally": đồng minh trung thành.
    • They proved to be truehearted allies during the crisis. (Họ đã chứng tỏ những đồng minh trung thành trong cuộc khủng hoảng.)
  • "truehearted vow": lời thề chân thành.
    • He made a truehearted vow to protect the kingdom. (Anh ấy đã thề một lời thề chân thành để bảo vệ vương quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • True-heartedness (danh từ): lòng trung thành, sự chân thành.
    • Her true-heartedness was evident in every action. (Lòng trung thành của ấy thể hiện trong mọi hành động.)
  • Trueheart (danh từ): người trung thành, người chân thành (dạng rút gọn, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Loyal: trung thành.
  • Faithful: chung thủy, trung kiên.
  • Devoted: tận tụy, hết lòng.
  • Steadfast: vững vàng, kiên định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "truehearted".

Thành ngữ liên quan
  • True as steel: trung thành như thépchỉ sự trung thành tuyệt đối).
    • He is as true as steel, never betraying a trust. (Anh ấy trung thành như thép, không bao giờ phản bội lòng tin.)
  • To be true to one's word: giữ lời hứa.
    • She was truehearted and always true to her word. ( ấy chân thành luôn giữ lời hứa.)