truelove knot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút thắt tình yêu: "truelove knot" một loại nút thắt được dùng để buộc hai đầu dây lại với nhau, thường tượng trưng cho sự gắn kết bền chặt, đặc biệt trong tình yêu hoặc hôn nhân. Nút này hình dáng phức tạp thường xuất hiện trong các biểu tượng trang trí hoặc đồ thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The couple exchanged gifts tied with a truelove knot as a symbol of their eternal love. (Cặp đôi đã trao nhau những món quà được buộc bằng nút thắt tình yêu như một biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu của họ.)
    • She learned to tie a truelove knot from her grandmother, who said it would bring good luck in marriage. ( ấy đã học cách thắt nút tình yêu từ của mình, người nói rằng sẽ mang lại may mắn trong hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truelove knot" trong văn hóa: Nút thắt này thường được nhắc đến trong thơ ca văn học như một biểu tượng của sự trung thành tình yêu không thể tách rời.
    • In medieval poetry, the truelove knot was often used to describe a bond that could never be broken. (Trong thơ ca thời Trung cổ, nút thắt tình yêu thường được dùng để miêu tả một mối ràng buộc không bao giờ có thể bị phá vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • True-love knot (danh từ): biến thể viết dấu gạch nối, mang cùng nghĩa.

    • She wore a necklace with a true-love knot pendant. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hình nút thắt tình yêu.)
  • Knot of love (cụm danh từ): một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.

    • The knot of love on the wedding invitation symbolized the couple's commitment. (Nút thắt tình yêu trên thiệp cưới tượng trưng cho cam kết của cặp đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Love knot: nút thắt tình yêu (cách gọi ngắn gọn, thông dụng hơn).
    • They carved a love knot into the tree trunk. (Họ khắc một nút thắt tình yêu lên thân cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie a truelove knot: thắt nút tình yêu.
    • He carefully tied a truelove knot on the ribbon. (Anh ấy cẩn thận thắt một nút tình yêu trên dải ruy băng.)
Thành ngữ liên quan
  • A truelove knot of friendship: một mối quan hệ bạn bè bền chặt, không thể tách rời.
    • Their bond was a truelove knot of friendship that lasted a lifetime. (Mối quan hệ của họ một nút thắt tình yêu của tình bạn kéo dài suốt đời.)
truelove knot
A sailor ties a truelove knot to secure the ropes.