trueness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chính xác, độ chuẩn xác: "trueness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc điều chỉnh một cách chính xác, khớp với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu.
- Sự trung thành, lòng trung kiên: "trueness" cũng mang nghĩa là phẩm chất của một người luôn trung thành, đáng tin cậy, không thay đổi lòng dạ.
- Sự đúng đắn, tính chân thật: "trueness" còn dùng để chỉ sự phù hợp với thực tế hoặc hiện thực, tương tự như "truth" nhưng nhấn mạnh vào tính chất hơn là khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Sự chính xác:
- I marveled at the trueness of his aim. (Tôi kinh ngạc trước độ chuẩn xác trong cú ngắm bắn của anh ấy.)
- Sự trung thành:
- Her trueness to her friends was never in doubt. (Lòng trung thành của cô ấy với bạn bè chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
- Sự đúng đắn:
- The trueness of his portrait captured the subject's essence perfectly. (Sự chân thật trong bức chân dung của anh ấy đã nắm bắt hoàn hảo tinh thần của người mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trueness of fit": độ chính xác của sự khớp nối, thường dùng trong kỹ thuật hoặc chế tác.
- The trueness of fit between the two parts ensures smooth operation. (Độ chính xác của sự khớp nối giữa hai bộ phận đảm bảo hoạt động trơn tru.)
- "trueness to type": tính đúng mẫu, trung thành với một kiểu mẫu hoặc nguyên bản.
- The breeder praised the dog's trueness to type. (Người gây giống ca ngợi sự trung thành với kiểu mẫu của con chó.)
Biến thể và từ gần giống
- True (tính từ): đúng, thật, trung thành.
- He is a true friend. (Anh ấy là một người bạn thật sự.)
- Truth (danh từ): sự thật, chân lý.
- She spoke the truth. (Cô ấy nói sự thật.)
- Trueness (danh từ): là dạng danh từ hóa của "true", ít phổ biến hơn "truth" nhưng nhấn mạnh vào phẩm chất hơn là khái niệm.
Từ đồng nghĩa
- Accuracy: độ chính xác (khi nói về đo lường hoặc mục tiêu).
- Loyalty: lòng trung thành (khi nói về quan hệ hoặc nghĩa vụ).
- Verity: tính chân thật (cổ điển, thường dùng trong triết học hoặc văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "trueness". Tuy nhiên, từ gốc "true" có thể kết hợp với giới từ trong một số cụm:
- True to: trung thành với, đúng với.
- She remained true to her principles. (Cô ấy vẫn trung thành với nguyên tắc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "To be true to one's word": giữ lời hứa, trung thành với lời nói của mình.
- He is always true to his word. (Anh ấy luôn giữ lời hứa.)
- "True to life": giống như thật, chân thực (trong nghệ thuật hoặc mô tả).
- The painting is true to life. (Bức tranh rất chân thực.)