trumbo

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Trumbo tên của một người, cụ thể Dalton Trumbo (1905–1976), một nhà biên kịch người Mỹ. Ông nổi tiếng bị đưa vào danh sách đen (blacklist) bị bỏ tù từ chối hợp tác với các cuộc điều tra của Quốc hội Hoa Kỳ về chủ nghĩa cộng sản tại Mỹ trong thời kỳ McCarthy.

dụ sử dụng
  • (Dalton Trumbo một nhà biên kịch nổi tiếng, người đã viết những tác phẩm kinh điển như "Kỳ nghỉRome" "Spartacus".)
  • (Bộ phim "Trumbo" kể về cuộc đời những cuộc đấu tranh của ông trong thời kỳ danh sách đen Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Trumbo case": vụ việc của Trumbo, thường được dùng để chỉ sự kiện ông bị đưa vào danh sách đen bị bỏ tù.

    • The Trumbo case became a symbol of the fight against censorship and political persecution in Hollywood. (Vụ việc của Trumbo trở thành biểu tượng của cuộc đấu tranh chống kiểm duyệt đàn áp chính trịHollywood.)
  • "Trumbo's legacy": di sản của Trumbo, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với ngành điện ảnh quyền tự do ngôn luận.

    • Trumbo's legacy includes not only his films but also his role in challenging the blacklist system. (Di sản của Trumbo không chỉ bao gồm các bộ phim của ông còn vai trò của ông trong việc thách thức hệ thống danh sách đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumbonian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Dalton Trumbo hoặc phong cách của ông.
    • His writing style is often described as Trumbonian due to its sharp wit and political undertones. (Phong cách viết của ông thường được mô tả Trumbonian sự hóm hỉnh sắc bén hàm ý chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Trumbo" danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "the blacklisted screenwriter" (nhà biên kịch bị đưa vào danh sách đen) để tham chiếu đến ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Trumbo".
Thành ngữ liên quan
  • "To be Trumboed" (thành ngữ không chính thức): bị đưa vào danh sách đen hoặc bị trừng phạt quan điểm chính trị, dựa trên trường hợp của Dalton Trumbo.
    • After speaking out against the government, the journalist felt he had been Trumboed by the media. (Sau khi lên tiếng chống lại chính phủ, nhà báo cảm thấy mình đã bị Trumboed bởi truyền thông.)