trump card

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lá bài chủ (trong trò chơi bài): "trump card" một lá bài thuộc chất được tuyên bố chủ (trump) trong một ván bài. Lá bài này giá trị cao hơn các lá bài cùng chất khác thường được coi một lợi thế chắc chắn.
    • Lợi thế quyết định (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh không phải bài bạc, "trump card" chỉ một lợi thế hoặc yếu tố mạnh mẽ ai đó có thể sử dụng để giành chiến thắng hoặc đạt được mục tiêu trong một tình huống cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (trong bài):

    • The ace of spades was his trump card, and he used it to win the game. (Con át bích lá bài chủ của anh ta, anh ta dùng để thắng ván bài.)
  • Nghĩa bóng (lợi thế):

    • Her extensive experience in the field is her trump card in the job interview. (Kinh nghiệm dày dặn của ấy trong lĩnh vực này lợi thế quyết định của ấy trong buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play one's trump card": sử dụng lợi thế mạnh nhất vào thời điểm quyết định.

    • The company played its trump card by launching a revolutionary product at the last minute. (Công ty đã sử dụng lợi thế quyết định của mình bằng cách tung ra một sản phẩm cách mạng vào phút cuối.)
  • "to hold a trump card": trong tay một lợi thế mạnh mẽ, thường bí mật.

    • He held a trump card in the negotiation: knowledge of the competitor's weaknesses. (Anh ta nắm giữ một lợi thế quyết định trong cuộc đàm phán: kiến thức về điểm yếu của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trump (n): lá bài chủ; cũng dùng để chỉ chất bài được chọn làm chủ.

    • Hearts is the trump in this round. ( chất chủ trong vòng này.)
  • Trump (v): đánh bại bằng lá bài chủ; vượt trội hơn.

    • She trumped his ace with her king. ( ấy đã đánh bại con át của anh ta bằng con già của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ace in the hole: lợi thế bí mật, mạnh mẽ (thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược).

    • The team's new tactic was their ace in the hole. (Chiến thuật mới của đội lợi thế bí mật của họ.)
  • Secret weapon: khí bí mật, lợi thế không ai ngờ tới.

    • Her ability to speak multiple languages is her secret weapon. (Khả năng nói nhiều ngôn ngữ của ấy khí bí mật của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To trump up: bịa đặt, dựng chuyện (thường dùng với "charges" hoặc "accusations").
    • The politician was accused of trumping up charges against his rival. (Chính trị gia này bị buộc tội bịa đặt các cáo buộc chống lại đối thủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a trump card up one's sleeve: một lợi thế bí mật sẵn sàng sử dụng.

    • He always has a trump card up his sleeve, so never underestimate him. (Anh ta luôn một lợi thế bí mật trong tay, vậy đừng bao giờ đánh giá thấp anh ta.)
  • To overplay one's trump card: lạm dụng lợi thế quyết định, dẫn đến phản tác dụng.

    • She overplayed her trump card by demanding too much, and the deal fell through. ( ấy đã lạm dụng lợi thế quyết định của mình bằng cách đòi hỏi quá nhiều, thỏa thuận đã đổ bể.)
trump card
He played his trump card to win the final trick.