trump out
Động từ (thường dùng ở dạng bị động hoặc quá khứ):
- Công bố hoặc loan báo một cách rầm rộ, phô trương: "trump out" mang nghĩa là tuyên bố hoặc thông báo điều gì đó một cách ồn ào, có chủ đích, thường kèm theo sự phô trương hoặc như thể đang thổi kèn vang dội (như trong lễ hội). Từ này nhấn mạnh vào cách thức công bố gây chú ý, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai.
- (Công ty đã công bố rầm rộ sản phẩm mới của họ bằng một chiến dịch quảng cáo khổng lồ.)
- (Chính trị gia đã phô trương những thành tựu của mình trong bài phát biểu, nhưng nhiều điều đã bị phóng đại.)
"to be trumped out": được công bố hoặc trình bày một cách phô trương.
- The results were trumped out at the press conference. (Kết quả đã được công bố rầm rộ tại cuộc họp báo.)
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc mỉa mai, khi người nói cho rằng sự công bố đó quá hào nhoáng so với thực tế.
- They trumped out the same old excuses again. (Họ lại phô trương những lời bào chữa cũ rích như cũ.)
Trumpet (động từ): thổi kèn; công bố một cách ồn ào (gần nghĩa với "trump out").
- He trumpeted his success to everyone. (Anh ta đã khoe khoang thành công của mình với mọi người.)
Trump up (động từ ghép): bịa đặt, thêu dệt (thường dùng trong cụm "trump up charges" – bịa đặt tội danh).
- The charges against him were trumped up. (Những cáo buộc chống lại anh ta đã bị bịa đặt.)
- Proclaim (công bố): tuyên bố một cách chính thức.
- Announce (thông báo): nói hoặc công bố điều gì đó.
- Blare (rống lên): phát ra âm thanh to, chói tai (như tiếng kèn).
- Broadcast (phát sóng): truyền đi rộng rãi.
- Trump up: bịa đặt, dựng chuyện.
- They trumped up a story to discredit him. (Họ đã bịa ra một câu chuyện để làm mất uy tín của anh ta.)
- Blow one's own trumpet: tự khen mình, khoe khoang.
- He is always blowing his own trumpet about his achievements. (Anh ta luôn tự khen mình về những thành tựu của bản thân.)