trumped-up
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bịa đặt, dựng chuyện: "trumped-up" mô tả một cáo buộc, lý do, hoặc câu chuyện được tạo ra một cách giả tạo, không có thật, nhằm mục đích lừa dối hoặc gây hại cho ai đó.
- Sai sự thật, vu khống: Từ này thường được dùng để chỉ những cáo buộc hoặc bằng chứng được dàn dựng để buộc tội một người vô tội.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó bị bắt giữ vì những cáo buộc bịa đặt.)
- (Anh ta cho rằng vụ kiện dựa trên bằng chứng dựng chuyện.)
- (Công ty phải đối mặt với những cáo buộc gian lận bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trumped-up charges": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ các cáo buộc không có căn cứ thực tế, thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.
- The dictator used trumped-up charges to silence his critics. (Nhà độc tài sử dụng những cáo buộc bịa đặt để bịt miệng những người chỉ trích.)
"Trumped-up story": Một câu chuyện hoặc lời giải thích không có thật, được tạo ra để che giấu sự thật.
- She told a trumped-up story about being late because of traffic. (Cô ấy kể một câu chuyện bịa đặt về việc đến muộn vì kẹt xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Trumped-up (adj): Dạng tính từ không thay đổi, không có dạng so sánh hơn hoặc nhất.
- Trump up (cụm động từ): Bịa đặt, dựng chuyện. Đây là dạng động từ gốc của "trumped-up".
- They tried to trump up false evidence against him. (Họ cố gắng dựng lên bằng chứng giả chống lại anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricated (tính từ): Được bịa đặt, được dựng chuyện.
- The allegations were completely fabricated. (Những lời cáo buộc hoàn toàn bịa đặt.)
- Concocted (tính từ): Được bịa ra, được dàn dựng.
- The story was concocted to cover up the truth. (Câu chuyện được bịa ra để che giấu sự thật.)
- False (tính từ): Sai sự thật, giả dối.
- He was convicted based on false evidence. (Anh ta bị kết án dựa trên bằng chứng giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trump up (ngoại động từ): Bịa đặt, dựng chuyện (thường dùng với tân ngữ là "charges", "evidence", "story").
- The police trumped up charges to arrest the innocent man. (Cảnh sát đã dựng lên các cáo buộc để bắt người đàn ông vô tội.)
Thành ngữ liên quan
- A trumped-up charge (thành ngữ): Một cáo buộc bịa đặt, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự bất công.
- He spent years in prison on a trumped-up charge. (Anh ta đã dành nhiều năm trong tù vì một cáo buộc bịa đặt.)