trumped-up

trumped-up

The prosecutor dismissed the case, calling the evidence trumped-up.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bịa đặt, dựng chuyện: "trumped-up" mô tả một cáo buộc, lý do, hoặc câu chuyện được tạo ra một cách giả tạo, không thật, nhằm mục đích lừa dối hoặc gây hại cho ai đó.
    • Sai sự thật, vu khống: Từ này thường được dùng để chỉ những cáo buộc hoặc bằng chứng được dàn dựng để buộc tội một người vô tội.
dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó bị bắt giữ những cáo buộc bịa đặt.)
  • (Anh ta cho rằng vụ kiện dựa trên bằng chứng dựng chuyện.)
  • (Công ty phải đối mặt với những cáo buộc gian lận bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trumped-up charges": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ các cáo buộc không căn cứ thực tế, thường xuất hiện trong bối cảnh pháp hoặc chính trị.

    • The dictator used trumped-up charges to silence his critics. (Nhà độc tài sử dụng những cáo buộc bịa đặt để bịt miệng những người chỉ trích.)
  • "Trumped-up story": Một câu chuyện hoặc lời giải thích không thật, được tạo ra để che giấu sự thật.

    • She told a trumped-up story about being late because of traffic. ( ấy kể một câu chuyện bịa đặt về việc đến muộn kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumped-up (adj): Dạng tính từ không thay đổi, không dạng so sánh hơn hoặc nhất.
  • Trump up (cụm động từ): Bịa đặt, dựng chuyện. Đây dạng động từ gốc của "trumped-up".
    • They tried to trump up false evidence against him. (Họ cố gắng dựng lên bằng chứng giả chống lại anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricated (tính từ): Được bịa đặt, được dựng chuyện.
    • The allegations were completely fabricated. (Những lời cáo buộc hoàn toàn bịa đặt.)
  • Concocted (tính từ): Được bịa ra, được dàn dựng.
    • The story was concocted to cover up the truth. (Câu chuyện được bịa ra để che giấu sự thật.)
  • False (tính từ): Sai sự thật, giả dối.
    • He was convicted based on false evidence. (Anh ta bị kết án dựa trên bằng chứng giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trump up (ngoại động từ): Bịa đặt, dựng chuyện (thường dùng với tân ngữ "charges", "evidence", "story").
    • The police trumped up charges to arrest the innocent man. (Cảnh sát đã dựng lên các cáo buộc để bắt người đàn ông vô tội.)
Thành ngữ liên quan
  • A trumped-up charge (thành ngữ): Một cáo buộc bịa đặt, thường được dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính trị để chỉ sự bất công.
    • He spent years in prison on a trumped-up charge. (Anh ta đã dành nhiều năm trong một cáo buộc bịa đặt.)