trumpet arch
Định nghĩa
Danh từ: - Vòm hình nón (trong kiến trúc): "trumpet arch" là một dạng vòm hình phễu hoặc hình nón, thường được xây dựng để chuyển tiếp từ một không gian hình vuông hoặc đa giác sang một mái vòm tròn hoặc bát giác. Nó còn được gọi là "vòm kèn" vì hình dạng giống như chiếc kèn trumpet.
Ví dụ sử dụng
- (Mái vòm của nhà thờ được đỡ bởi bốn vòm kèn.)
- (Trong kiến trúc thời Trung cổ, vòm kèn được sử dụng để tạo sự chuyển tiếp mượt mà từ nền hình vuông sang mái vòm tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trumpet arch" trong kỹ thuật xây dựng: Một loại vòm hình nón được xây bằng gạch hoặc đá, có tác dụng phân phối lực từ mái vòm xuống các cột hoặc tường.
- The engineers designed a trumpet arch to support the heavy stone ceiling. (Các kỹ sư đã thiết kế một vòm kèn để đỡ trần đá nặng.)
"conical squinch": Thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ một cấu trúc hình nón hoặc hình phễu được xây dựng ở góc của một không gian vuông để làm nền cho mái vòm.
- The conical squinch, also known as a trumpet arch, is a key feature in Byzantine architecture. (Vòm hình nón, còn gọi là vòm kèn, là một đặc điểm quan trọng trong kiến trúc Byzantine.)
Biến thể và từ gần giống
- Trumpet (n): Kèn trumpet (nhạc cụ), nhưng trong ngữ cảnh này, "trumpet" chỉ hình dạng giống kèn.
- Arch (n): Vòm, cấu trúc cong trong kiến trúc.
- Squinch (n): Vòm chéo, một cấu trúc góc hỗ trợ mái vòm, tương tự như "trumpet arch".
Từ đồng nghĩa
- Conical squinch: Vòm chéo hình nón.
- Pendentive: Vòm chỏm cầu (một dạng khác hỗ trợ mái vòm, nhưng khác về hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "trumpet arch" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trumpet arch".
