trumpet tree

Định nghĩa

Danh từ: - Cây kèn: "trumpet tree" một loại cây thân gỗ nhiệt đớichâu Mỹ, lớn hình khiên (peltate) thân rỗng. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng của hoặc hoa có thể giống như cái kèn.

dụ sử dụng
  • (Cây kèn nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của Trung Nam Mỹ.)
  • (Thân rỗng của thường được người bản địa dùng để làm nhạc cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a trumpet tree": được dùng trong ngữ cảnh mô tả đặc điểm thực vật học.
    • In the rainforest, the trumpet tree stands out with its large leaves. (Trong rừng nhiệt đới, cây kèn nổi bật với những chiếc lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpet (danh từ): kèn, nhạc cụ thổi.
    • He plays the trumpet in the school band. (Anh ấy chơi kèn trong ban nhạc của trường.)
  • Trumpetflower (danh từ): hoa kèn, một loại cây leo hoa hình kèn.
    • The trumpetflower blooms brightly in the garden. (Hoa kèn nở rực rỡ trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cecropia: một tên gọi khoa học phổ biến khác của cây kèn, thuộc chi Cecropia.
    • The cecropia tree is known for its hollow stems. (Cây cecropia nổi tiếng với thân rỗng.)
Các cụm từ liên quan
  • Trumpet tree leaves: cây kèn.
    • The trumpet tree leaves are large and shield-shaped. ( cây kèn to hình chiếc khiên.)
trumpet tree
The trumpet tree's large leaves provide shade in the tropical garden.