trumpet-like

trumpet-like

A distant trumpet-like call echoed across the valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như tiếng kèn trumpet: "trumpet-like" mô tả một âm thanh đặc điểm tương tự như tiếng của nhạc cụ trumpet (kèn trumpet), thường to, vang, chói hoặc âm vực cao.
    • hình dạng hoặc chức năng giống như trumpet: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mô tả một vật thể hình dáng hoặc cách hoạt động tương tự như cây kèn trumpet.
dụ sử dụng
  • (Tiếng kêu của con chim to giống như tiếng kèn trumpet, vang vọng khắp thung lũng.)
  • (Anh ấy tạo ra một âm thanh giống như tiếng kèn trumpet bằng cách thổi vào một vỏ ốc rỗng.)
  • (Bông hoa hình dạng giống như cây kèn trumpet, với các cánh hoa xòe ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trumpet-like" trong miêu tả âm nhạc: Dùng để so sánh âm thanh của một nhạc cụ khác (như saxophone hoặc kèn cor) với âm sắc của trumpet.

    • The saxophone's tone was unexpectedly trumpet-like in its brightness. (Âm sắc của saxophone bất ngờ giống như tiếng kèn trumpetđộ sáng của .)
  • "trumpet-like" trong sinh học: Dùng để mô tả cấu trúc hình phễu hoặc hình loa kèn của thực vật hoặc động vật.

    • The trumpet-like corolla of the morning glory is a classic example. (Tràng hoa hình loa kèn của hoa bìm bìm một dụ kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpet (danh từ): kèn trumpet, nhạc cụ đồng âm thanh vang sắc.
  • Trumpet-like (tính từ) dạng ghép của "trumpet" hậu tố "-like" (giống như).
Từ đồng nghĩa
  • Brassy: âm thanh vang, chói như kèn đồng.
  • Clarion: rõ ràng, vang dội (thường dùng cho âm thanh giống kèn).
  • Trumpet-shaped: hình dạng giống như kèn trumpet.
Các cụm từ liên quan
  • Trumpet-like call: tiếng kêu giống như tiếng kèn trumpet.

    • The elephant's trumpet-like call can be heard from miles away. (Tiếng kêu giống như tiếng kèn trumpet của con voi có thể nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
  • Trumpet-like blast: tiếng thổi vang dội giống kèn trumpet.

    • A trumpet-like blast announced the arrival of the king. (Một tiếng thổi vang dội giống như tiếng kèn trumpet thông báo sự xuất hiện của nhà vua.)
Thành ngữ liên quan
  • To sound like a trumpet: âm thanh giống như kèn trumpet (thường dùng để so sánh).
    • His voice sounded like a trumpet when he shouted. (Giọng nói của anh ấy nghe như tiếng kèn trumpet khi anh ấy hét lên.)