trumpet-shaped

trumpet-shaped

The garden is full of trumpet-shaped flowers.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái kèn trumpet, tức là hình phễu hoặc loe rộngmiệng thu hẹp dần về phía đáy.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những bông hoa hình dạng giống như cái kèn.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy hình kèn loe rộngphần dưới.)
  • (Nhạc cụ này một cái loa hình kènđầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trumpet-shaped" thường được dùng trong miêu tả thực vật, thời trang, hoặc kiến trúc để chỉ một dạng hình học đặc trưng.
    • The trumpet-shaped corolla of the morning glory opens at dawn. (Tràng hoa hình kèn của hoa bìm bìm mở ra lúc bình minh.)
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể gợi ý sự phô trương hoặc âm thanh vang dội.
    • His trumpet-shaped announcement caught everyone's attention. (Lời tuyên bố hình dạng như kèn của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpet (danh từ): cái kèn trumpet.
  • Trumpet-shaped (tính từ ghép): giữ nguyên dạng, không biến thể.
  • Funnel-shaped (tính từ): hình phễu (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
  • Flared (tính từ): loe rộng (thường dùng cho quần áo).
Từ đồng nghĩa
  • Funnel-shaped: hình phễu.
  • Bell-shaped: hình chuông (loe rộngmiệng nhưng không dài như kèn).
  • Conical: hình nón (không nhất thiết phải loemiệng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trumpet-shaped" đây tính từ ghép. Tuy nhiên, động từ "trumpet" có thể được dùng riêng: - Trumpet something forth: loan truyền, công bố rầm rộ. - He trumpeted his success forth to everyone. (Anh ấy loan truyền thành công của mình cho mọi người.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp sử dụng "trumpet-shaped". Tuy nhiên, thành ngữ "blow one's own trumpet" (tự khen mình) liên quan đến từ "trumpet": - Blow one's own trumpet: tự khoe khoang, tự ca ngợi bản thân. - She is always blowing her own trumpet about her achievements. ( ấy luôn tự khoe khoang về thành tích của mình.)