trumpet-wood

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ kèn: "trumpet-wood" một loại cây thân gỗ nhiệt đớichâu Mỹ, lớn hình khiên (peltate) thân rỗng. Tên gọi này bắt nguồn từ việc thân cây rỗng thường được dùng để làm kèn hoặc ống thổi.
dụ sử dụng
  • (Cây gỗ kèn nổi tiếng với thân rỗng có thể dùng để làm nhạc cụ.)
  • (Trong rừng mưa nhiệt đới, cây gỗ kèn cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trumpet-wood timber": gỗ từ cây gỗ kèn, thường nhẹ dễ gia công.
    • The local artisans use trumpet-wood timber to craft traditional flutes. (Các nghệ nhân địa phương dùng gỗ từ cây gỗ kèn để chế tạo sáo truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpet tree: tên gọi khác của cây gỗ kèn, thường dùng trong văn nói.

    • The trumpet tree is a common sight in tropical forests. (Cây kèn một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • Trumpet-wood family: họ thực vật bao gồm các loài cây thân rỗng tương tự.

    • Botanists classify trumpet-wood in the family Bignoniaceae. (Các nhà thực vật học xếp cây gỗ kèn vào họ Bignoniaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Cecropia: tên khoa học của chi thực vật chứa loài cây gỗ kèn.
    • The cecropia tree is often called trumpet-wood in English. (Cây cecropia thường được gọi là trumpet-wood trong tiếng Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down trumpet-wood: chặt cây gỗ kèn.
    • They cut down trumpet-wood to clear land for farming. (Họ chặt cây gỗ kèn để lấy đất canh tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow one's own trumpet: khoe khoang, tự đề cao (không liên quan trực tiếp đến cây gỗ kèn, nhưng từ "trumpet").
    • He always blows his own trumpet about his achievements. (Anh ta luôn khoe khoang về thành tích của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trumpet-wood"

trumpet-wood
The botanist examines the large leaves of the trumpet-wood tree.