trumpets

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn trumpet (dạng số nhiều): "trumpets" dạng số nhiều của "trumpet", chỉ các nhạc cụ bằng đồng âm thanh vang cao, thường dùng trong dàn nhạc hoặc trong các buổi hòa nhạc.
    • Hoa kèn (thực vật): "trumpets" còn được dùng để chỉ một loại cây nắp ấm (pitcher plant) hoa màu vàng hình kèn, mọcđông nam Hoa Kỳ, với các bình đựng hình kèn mở rộng nắp đậy thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Nhạc cụ:

    • The trumpets sounded loudly at the beginning of the ceremony. (Những chiếc kèn trumpet vang lên rất to khi bắt đầu buổi lễ.)
    • She plays the trumpets in the school band. ( ấy chơi kèn trumpet trong ban nhạc của trường.)
  • Thực vật:

    • The trumpets are a type of carnivorous plant found in wetlands. (Cây kèn một loại cây ăn thịt được tìm thấyvùng đất ngập nước.)
    • We saw yellow trumpets blooming in the swamp. (Chúng tôi thấy những bông hoa kèn vàng nở trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow one's own trumpet": khoe khoang, tự khen mình.

    • He is always blowing his own trumpets about his achievements. (Anh ấy luôn khoe khoang về thành tích của mình.)
  • "the trumpets of victory": tiếng kèn chiến thắng, dùng trong văn chương để chỉ sự thành công.

    • The trumpets of victory echoed across the battlefield. (Tiếng kèn chiến thắng vang vọng khắp chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpet (danh từ số ít): kèn trumpet.
    • He bought a new trumpet for the concert. (Anh ấy mua một cây kèn trumpet mới cho buổi hòa nhạc.)
  • Trumpeter (danh từ): người chơi kèn trumpet.
    • The trumpeter played a beautiful solo. (Người chơi kèn trumpet đã chơi một bản solo tuyệt đẹp.)
  • Trumpet-shaped (tính từ): hình kèn.
    • The flower has trumpet-shaped petals. (Bông hoa cánh hoa hình kèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Horns: kèn (dùng chung cho các loại kèn đồng).
  • Bugles: kèn hiệu (thường dùng trong quân đội).
  • Cornets: kèn cornet (loại kèn tương tự trumpet nhưng ngắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trumpet forth: tuyên bố một cách ầm ĩ hoặc khoe khoang.
    • He trumpeted forth his opinions at every opportunity. (Anh ấy tuyên bố ầm ĩ ý kiến của mình mỗi khi cơ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Trumpet call: hiệu lệnh bằng kèn, hoặc lời kêu gọi mạnh mẽ.
    • The leader's speech was a trumpet call for change. (Bài phát biểu của lãnh đạo một hiệu lệnh kêu gọi thay đổi.)
trumpets
The bright yellow trumpets of the pitcher plant stand tall in the bog.