trumpets
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kèn trumpet (dạng số nhiều): "trumpets" là dạng số nhiều của "trumpet", chỉ các nhạc cụ bằng đồng có âm thanh vang và cao, thường dùng trong dàn nhạc hoặc trong các buổi hòa nhạc.
- Hoa kèn (thực vật): "trumpets" còn được dùng để chỉ một loại cây nắp ấm (pitcher plant) có hoa màu vàng hình kèn, mọc ở đông nam Hoa Kỳ, với các bình đựng hình kèn mở rộng và nắp đậy thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
Nhạc cụ:
- The trumpets sounded loudly at the beginning of the ceremony. (Những chiếc kèn trumpet vang lên rất to khi bắt đầu buổi lễ.)
- She plays the trumpets in the school band. (Cô ấy chơi kèn trumpet trong ban nhạc của trường.)
Thực vật:
- The trumpets are a type of carnivorous plant found in wetlands. (Cây kèn là một loại cây ăn thịt được tìm thấy ở vùng đất ngập nước.)
- We saw yellow trumpets blooming in the swamp. (Chúng tôi thấy những bông hoa kèn vàng nở trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blow one's own trumpet": khoe khoang, tự khen mình.
- He is always blowing his own trumpets about his achievements. (Anh ấy luôn khoe khoang về thành tích của mình.)
"the trumpets of victory": tiếng kèn chiến thắng, dùng trong văn chương để chỉ sự thành công.
- The trumpets of victory echoed across the battlefield. (Tiếng kèn chiến thắng vang vọng khắp chiến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Trumpet (danh từ số ít): kèn trumpet.
- He bought a new trumpet for the concert. (Anh ấy mua một cây kèn trumpet mới cho buổi hòa nhạc.)
- Trumpeter (danh từ): người chơi kèn trumpet.
- The trumpeter played a beautiful solo. (Người chơi kèn trumpet đã chơi một bản solo tuyệt đẹp.)
- Trumpet-shaped (tính từ): hình kèn.
- The flower has trumpet-shaped petals. (Bông hoa có cánh hoa hình kèn.)
Từ đồng nghĩa
- Horns: kèn (dùng chung cho các loại kèn đồng).
- Bugles: kèn hiệu (thường dùng trong quân đội).
- Cornets: kèn cornet (loại kèn tương tự trumpet nhưng ngắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trumpet forth: tuyên bố một cách ầm ĩ hoặc khoe khoang.
- He trumpeted forth his opinions at every opportunity. (Anh ấy tuyên bố ầm ĩ ý kiến của mình mỗi khi có cơ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Trumpet call: hiệu lệnh bằng kèn, hoặc lời kêu gọi mạnh mẽ.
- The leader's speech was a trumpet call for change. (Bài phát biểu của lãnh đạo là một hiệu lệnh kêu gọi thay đổi.)