trumping

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đánh át chủ bài (trong bài tây): "trumping" chỉ hành động dùng một lá bài chủ (trump) để thắng một nước bài (trick) khi không thể theo chất bài đã được dẫn (follow suit).
    • Sự vượt trội, sự làm lu mờ: Nghĩa bóng, "trumping" có thể chỉ hành động vượt qua hoặc làm lu mờ ai đó hoặc cái đó một cách mạnh mẽ, thường bằng cách sử dụng một lợi thế quyết định.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "trump"):

    • Đánh át chủ bài: Hành động sử dụng lá bài chủ để thắng một nước bài trong một trò chơi bài.
    • Vượt trội, làm lu mờ: Dùng nghĩa bóng để chỉ việc vượt qua hoặc đánh bại một điều đó bằng cách sử dụng một yếu tố mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the game of bridge, trumping is a key strategy to win tricks. (Trong trò chơi bridge, đánh át chủ bài một chiến thuật quan trọng để thắng các nước bài.)
    • His trumping of the opponent's argument was decisive in the debate. (Sự vượt trội của anh ấy trước lập luận của đối thủ đã mang tính quyết định trong cuộc tranh luận.)
  • Động từ:

    • She is trumping the heart suit with a spade. ( ấy đang đánh át chất bằng một bích.)
    • The new evidence is trumping all previous theories. (Bằng chứng mới đang vượt trội hơn tất cả các lý thuyết trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trumping up": bịa đặt, dựng chuyện (thường cáo buộc sai trái).

    • The charges against him were trumped up by his rivals. (Các cáo buộc chống lại anh ta đã được các đối thủ bịa đặt ra.)
  • "to be trumped by": bị vượt qua, bị làm lu mờ bởi.

    • Her achievements were trumped by her colleague's sudden success. (Thành tựu của ấy đã bị làm lu mờ bởi thành công bất ngờ của đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trump (danh từ/động từ): lá bài chủ; hành động đánh át chủ bài.

    • He played a trump card and won the game. (Anh ấy đã chơi một lá bài chủ thắng ván bài.)
  • Trumpless (tính từ): không bài chủ.

    • In a trumpless game, all suits are equal. (Trong một trò chơi không bài chủ, tất cả các chất đều ngang nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdo: vượt trội, làm tốt hơn.
  • Outshine: làm lu mờ, tỏa sáng hơn.
  • Overpower: áp đảo, vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trump up: bịa đặt, thêu dệt.

    • They trumped up a story to discredit him. (Họ đã bịa đặt một câu chuyện để làm mất uy tín của anh ta.)
  • Trump over: vượt qua, đánh bại.

    • His argument trumped over hers in the final round. (Lập luận của anh ấy đã vượt qua của ấy trong vòng cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Play one's trump card: sử dụng lợi thế lớn nhất hoặc quan trọng nhất.

    • She played her trump card by revealing the secret evidence. ( ấy đã sử dụng lợi thế lớn nhất của mình bằng cách tiết lộ bằng chứng bí mật.)
  • Come up trumps: thành công bất ngờ, đạt kết quả tốt đẹp.

    • Despite the difficulties, the team came up trumps in the end. (Bất chấp khó khăn, đội cuối cùng đã thành công bất ngờ.)
trumping
A player wins the trick by trumping with the ace of hearts.