truncated cone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình nón cụt: "truncated cone" là một khối hình học được tạo thành bằng cách cắt bỏ phần đỉnh của một hình nón (cone) bằng một mặt phẳng song song với đáy. Kết quả là một vật thể có hai mặt đáy là hai hình tròn không bằng nhau (một lớn, một nhỏ) và một mặt bên cong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A truncated cone is often used in engineering for funnels and parts of rockets. (Hình nón cụt thường được sử dụng trong kỹ thuật cho phễu và các bộ phận của tên lửa.)
- The shape of this lampshade is a truncated cone. (Hình dạng của cái chụp đèn này là một hình nón cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"frustum of a cone": thuật ngữ chính xác trong hình học để chỉ "truncated cone".
- A truncated cone is technically called a frustum of a cone. (Hình nón cụt về mặt kỹ thuật được gọi là frustum của một hình nón.)
"truncated cone in 3D printing": ứng dụng trong thiết kế và sản xuất.
- Many 3D-printed parts are designed as truncated cones to reduce material usage. (Nhiều bộ phận in 3D được thiết kế dưới dạng hình nón cụt để giảm lượng vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Cone (n): hình nón (đầy đủ, chưa bị cắt).
- A cone has one circular base and a pointed apex. (Một hình nón có một đáy hình tròn và một đỉnh nhọn.)
Frustum (n): hình cụt (thuật ngữ tổng quát cho bất kỳ hình khối nào bị cắt bỏ phần đỉnh).
- A frustum can be formed from a pyramid or a cone. (Một hình cụt có thể được tạo từ một hình chóp hoặc một hình nón.)
Từ đồng nghĩa
- Frustum of a cone: thuật ngữ kỹ thuật, chính xác hơn "truncated cone".
- Conical frustum: tương tự, nhấn mạnh tính hình nón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut off: cắt bỏ (phần đỉnh).
- The top of the cone was cut off to make a truncated cone. (Phần đỉnh của hình nón đã bị cắt bỏ để tạo thành một hình nón cụt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "truncated cone".
