truncated pyramid

Định nghĩa

Danh từ:
Hình chóp cụt: Một khối hình học được tạo thành khi cắt một hình chóp bằng một mặt phẳng song song với đáy, loại bỏ phần đỉnh. Kết quảmột khối hai đáy hai đa giác song song (đáy lớn đáy nhỏ), các mặt bên hình thang.

dụ sử dụng
  • (Một hình chóp cụt một đáy lớn hơn một mặt trên nhỏ hơn.)
  • (Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng các hình chóp cụt như một phần trong thiết kế kiến trúc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frustum of a pyramid": Một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa với "truncated pyramid", thường dùng trong toán học hoặc kỹ thuật.
    • The volume of a truncated pyramid can be calculated using the formula for a frustum. (Thể tích của một hình chóp cụt có thể được tính bằng công thức cho một khối cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Truncation (n): sự cắt cụt, hành động cắt bỏ một phần.
    • The truncation of the pyramid creates a flat top. (Sự cắt cụt của hình chóp tạo ra một đỉnh phẳng.)
  • Truncate (v): cắt cụt, làm ngắn lại.
    • You can truncate a pyramid by cutting it parallel to its base. (Bạn có thể cắt cụt một hình chóp bằng cách cắt song song với đáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Frustum: khối cụt (thuật ngữ hình học chính xác hơn, chỉ phần còn lại sau khi cắt một hình chóp hoặc hình nón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "to cut" (cắt) để mô tả quá trình tạo ra hình chóp cụt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "truncated pyramid", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hình học hoặc kiến trúc.
truncated pyramid
A student holds a solid, green truncated pyramid model on a math classroom desk.