trundle bed
Định nghĩa
Danh từ: Trundle bed là một loại giường thấp, thường có bánh xe, được thiết kế để đẩy (trượt) vào bên dưới một chiếc giường cao hơn khi không sử dụng. Loại giường này thường được dùng trong phòng ngủ của trẻ em hoặc phòng khách để tiết kiệm không gian và tạo thêm chỗ ngủ cho khách.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã mua một chiếc giường thấp có bánh xe cho phòng khách để trẻ em có thể ngủ lại qua đêm.)
- (Chiếc giường thấp có bánh xe được cất dưới giường chính vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull out the trundle bed": kéo chiếc giường thấp ra khỏi gầm giường chính.
- Before the guests arrived, she pulled out the trundle bed and made it up with fresh sheets. (Trước khi khách đến, cô ấy đã kéo chiếc giường thấp ra và dọn sẵn ga trải giường mới.)
"trundle bed frame": khung giường của loại giường thấp này, thường có bánh xe.
- The trundle bed frame is made of metal and rolls easily on the floor. (Khung giường thấp có bánh xe này được làm bằng kim loại và lăn dễ dàng trên sàn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Trundle (động từ): lăn, đẩy (một vật nặng) một cách khó khăn hoặc chậm chạp.
- He trundled the suitcase down the stairs. (Anh ấy lăn va-li xuống cầu thang.)
- Trundle (danh từ): bánh xe nhỏ, bánh lăn (của giường hoặc xe đẩy).
- The trundle on the bed allows it to slide smoothly. (Bánh lăn trên giường cho phép nó trượt một cách êm ái.)
- Rollaway bed (danh từ): giường gấp có bánh xe, tương tự nhưng thường có thể gập lại.
- A rollaway bed is similar to a trundle bed but can be folded. (Giường gấp có bánh xe tương tự như giường thấp có bánh xe nhưng có thể gập lại.)
Từ đồng nghĩa
- Daybed: giường ban ngày, thường có kết cấu chắc chắn hơn và không có bánh xe.
- Underbed: giường kê dưới gầm, nhưng thường là một phần của bộ giường tầng.
- Guest bed: giường dành cho khách, có thể là trundle bed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trundle out: đẩy ra (một vật gì đó) một cách chậm chạp.
- They trundled out the old trundle bed from the storage room. (Họ đã đẩy chiếc giường thấp cũ ra khỏi phòng kho.)
Thành ngữ liên quan
- "Trundle bed" không có thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh nội thất và tiết kiệm không gian.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trundle bed"
