trung dũng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trung nghĩa và dũng cảm: "Trung dũng" là một tính từ ghép, dùng để chỉ phẩm chất vừa trung thành, có nghĩa khí, vừa dũng cảm, gan dạ. Từ này thường dùng để ca ngợi phẩm chất cao đẹp của con người, đặc biệt là trong bối cảnh chiến đấu, hy sinh vì lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người lính ấy thật trung dũng, không bao giờ phản bội đồng đội và luôn xông pha nơi nguy hiểm.
- Tinh thần trung dũng của các anh hùng liệt sĩ mãi mãi là tấm gương sáng cho thế hệ sau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trung dũng kiên cường": Một cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh sự trung thành, dũng cảm và bền bỉ, không khuất phục trước khó khăn.
- Quân đội ta với tinh thần trung dũng kiên cường đã làm nên những chiến thắng lẫy lừng.
Biến thể và từ gần giống
- Trung thành (tính từ): chỉ sự trung thực, không thay đổi, không phản bội.
- Dũng cảm (tính từ): chỉ sự gan dạ, không sợ nguy hiểm, khó khăn.
- Trung kiên (tính từ): trung thành và kiên định, vững vàng.
Từ đồng nghĩa
- Trung nghĩa: trung thành và có nghĩa khí.
- Trung liệt: trung thành và tiết liệt (thường dùng cho người đã hy sinh).
Thành ngữ liên quan
- "Trung dũng, sáng tạo, đoàn kết, chiến thắng": Đây là một khẩu hiệu, một phương châm hành động thường được dùng để cổ vũ tinh thần, kết hợp giữa lòng trung thành, dũng cảm với sự sáng tạo và tinh thần tập thể.
- Trung nghĩa và dũng cảm.