trung du
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất ở khoảng giữa lưu vực một con sông: Chỉ khu vực địa lý nằm giữa thượng nguồn (thượng du) và hạ nguồn (hạ du) của một con sông. Đây là vùng chuyển tiếp, thường có địa hình đồi núi thấp hoặc cao nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng trung du sông Hồng có nhiều đồi chè. (Vùng đất ở khoảng giữa lưu vực sông Hồng có nhiều đồi chè.)
- Khí hậu vùng trung du thường mát mẻ hơn đồng bằng. (Khí hậu vùng đất ở khoảng giữa lưu vực thường mát mẻ hơn vùng đồng bằng.)
- Họ phát triển kinh tế vườn đồi ở các tỉnh trung du. (Họ phát triển kinh tế vườn đồi ở các tỉnh thuộc vùng đất ở khoảng giữa lưu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vùng trung du": Cụm từ thông dụng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể.
- Vùng trung du Bắc Bộ có địa hình tương đối bằng phẳng so với miền núi. (Vùng đất ở khoảng giữa lưu vực Bắc Bộ có địa hình tương đối bằng phẳng so với miền núi.)
"Địa hình trung du": Dùng để mô tả đặc điểm địa hình của vùng này, thường là đồi thoải, bán sơn địa.
- Địa hình trung du thích hợp cho việc trồng cây công nghiệp lâu năm. (Địa hình vùng đất ở khoảng giữa lưu vực thích hợp cho việc trồng cây công nghiệp lâu năm.)
Biến thể và từ liên quan
- Thượng du (danh từ): Vùng thượng nguồn của con sông, thường là vùng núi cao.
- Hạ du (danh từ): Vùng hạ nguồn của con sông, thường là vùng đồng bằng.
- Trung du và miền núi (cụm danh từ): Cụm từ thường dùng trong các văn bản hành chính, kinh tế - xã hội để chỉ chung hai vùng địa lý liền kề.
Từ đồng nghĩa
- Vùng bán sơn địa: Vùng đất có địa hình nửa đồi núi, nửa bằng phẳng, rất gần nghĩa với "trung du".
- Vùng chuyển tiếp: Nhấn mạnh tính chất là khu vực chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "trung du". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa địa lý thuần túy.)
- Miền đất ở khoảng giữa lưu vực một con sông, đối với thượng du và hạ du.