trung dung
Danh từ:
- Quan điểm, thái độ hoặc nguyên tắc giữ vị trí ở giữa, không nghiêng hẳn về một cực đoan nào: Chỉ sự cân bằng, điều hòa giữa các mặt đối lập, tránh thái quá hoặc bất cập.
- Tên một thiên trong sách "Luận ngữ" của Khổng Tử: Chỉ một phần học thuyết của Nho giáo, bàn về đạo lý giữ mức trung hòa.
Tính từ:
- Có tính chất ở giữa, không cực đoan: Miêu tả lập trường, hành vi hoặc sự vật không thiên lệch, giữ được sự ôn hòa và cân bằng.
Danh từ:
- Theo đạo trung dung, con người nên tránh những hành động thái quá. (Theo đạo trung dung, con người nên tránh những hành động thái quá.)
- Ông ấy luôn giữ thái độ trung dung trong mọi cuộc tranh luận. (Ông ấy luôn giữ thái độ trung dung trong mọi cuộc tranh luận.)
Tính từ:
- Chính sách ngoại giao trung dung của quốc gia đó được nhiều nước ủng hộ. (Chính sách ngoại giao trung dung của quốc gia đó được nhiều nước ủng hộ.)
- Một giải pháp trung dung thường dễ được các bên chấp nhận hơn. (Một giải pháp trung dung thường dễ được các bên chấp nhận hơn.)
"Đạo Trung dung": Chỉ học thuyết về sự trung hòa, một khái niệm trung tâm trong Nho giáo, nhấn mạnh việc giữ gìn sự cân bằng và điều độ trong mọi việc.
- "Đạo Trung dung" dạy con người sống biết tiết chế và hài hòa. ("Đạo Trung dung" dạy con người sống biết tiết chế và hài hòa.)
"Lập trường trung dung": Thể hiện quan điểm không nghiêng hẳn về phe phái nào, giữ thái độ ôn hòa, trung lập.
- Trong cuộc xung đột, nước này giữ một lập trường trung dung rõ rệt. (Trong cuộc xung đột, nước này giữ một lập trường trung dung rõ rệt.)
Trung hòa (tính từ): Có tính chất ở mức giữa, làm cho các mặt đối lập cân bằng, không còn xung đột.
- Hóa chất này có tính trung hòa. (Hóa chất này có tính trung hòa.)
Trung lập (tính từ): Không đứng về bên nào, không tham gia hoặc can thiệp vào sự xung đột, tranh chấp.
- Một quốc gia trung lập trong chiến tranh. (Một quốc gia trung lập trong chiến tranh.)
Ôn hòa (tính từ): Nhẹ nhàng, điềm đạm, không quá khích.
- Tính cách ôn hòa của bà ấy khiến mọi người yêu mến. (Tính cách ôn hòa của bà ấy khiến mọi người yêu mến.)
- Cân bằng: Ở trạng thái ổn định, không lệch về bên nào.
- Điều hòa: Làm cho phù hợp, hài hòa với nhau.
- Trung chính: Ngay thẳng, đúng đắn, không thiên vị (thường mang sắc thái đạo đức mạnh hơn).
- Cực đoan: Có quan điểm, hành động quá khích, đi đến tận cùng một chiều hướng.
- Thiên lệch: Nghiêng hẳn về một phía, không công bằng.
- Lệch lạc: Sai lầm, đi chệch khỏi chuẩn mực thông thường.
"Chẳng thái, chẳng bất cập": (Thành ngữ gốc Hán) Không thái quá cũng không bất cập (không đủ); diễn tả tinh thần của trung dung.
- Xử sự khôn ngoan là biết giữ thế "chẳng thái, chẳng bất cập". (Xử sự khôn ngoan là biết giữ thế "chẳng thái, chẳng bất cập".)
"Giữ mực trung": Giữ ở mức độ vừa phải, trung bình, không nghiêng về bên nào.
- Trong gia đình, ông ấy luôn biết cách giữ mực trung để hòa giải mâu thuẫn. (Trong gia đình, ông ấy luôn biết cách giữ mực trung để hòa giải mâu thuẫn.)
- Không thiên về bên nào: Thái độ trung dung.