trunk route
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến đường chính, tuyến trục: "trunk route" chỉ một tuyến đường chính, quan trọng trong hệ thống giao thông, đặc biệt là đường sắt, nơi tập trung lưu lượng lớn và kết nối các khu vực trọng yếu.
- Đường trục chính: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "trunk route" có thể ám chỉ bất kỳ tuyến đường huyết mạch nào, như đường bộ, đường thủy, hoặc đường hàng không, đóng vai trò xương sống cho mạng lưới vận tải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The railway company upgraded the trunk route to handle more freight trains. (Công ty đường sắt đã nâng cấp tuyến đường chính để xử lý nhiều tàu chở hàng hơn.)
- This highway serves as a major trunk route between the two largest cities. (Xa lộ này đóng vai trò là một tuyến đường trục chính giữa hai thành phố lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a trunk route": là một tuyến đường chính, thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược.
- The Trans-Siberian Railway is a vital trunk route connecting Europe and Asia. (Đường sắt Xuyên Siberia là một tuyến đường chính quan trọng kết nối châu Âu và châu Á.)
"trunk route network": mạng lưới các tuyến đường chính.
- The national trunk route network ensures efficient transportation of goods across the country. (Mạng lưới các tuyến đường chính quốc gia đảm bảo vận chuyển hàng hóa hiệu quả trên khắp đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Trunk line (danh từ): tuyến đường chính (thường dùng trong đường sắt hoặc viễn thông), tương tự "trunk route".
- The trunk line was built to reduce travel time between the two ports. (Tuyến đường chính được xây dựng để giảm thời gian di chuyển giữa hai cảng.)
Trunk road (danh từ): đường trục chính (dùng cho đường bộ).
- The government invested heavily in upgrading trunk roads to boost trade. (Chính phủ đầu tư mạnh vào việc nâng cấp các đường trục chính để thúc đẩy thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Main line: tuyến chính (đường sắt hoặc giao thông).
- The main line of the railway system runs through the capital. (Tuyến chính của hệ thống đường sắt chạy qua thủ đô.)
- Artery: huyết mạch (nghĩa bóng, chỉ tuyến đường quan trọng).
- The river is the main artery for transporting timber. (Con sông là huyết mạch chính để vận chuyển gỗ.)
- Corridor: hành lang giao thông (thường chỉ khu vực tập trung nhiều tuyến đường).
- The economic corridor includes several trunk routes linking industrial zones. (Hành lang kinh tế bao gồm nhiều tuyến đường chính kết nối các khu công nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To follow a trunk route: đi theo một tuyến đường chính.
- Trucks usually follow the trunk route to avoid traffic jams. (Xe tải thường đi theo tuyến đường chính để tránh kẹt xe.)
- To branch off from a trunk route: rẽ nhánh từ tuyến đường chính.
- Local roads branch off from the trunk route to serve rural areas. (Các đường địa phương rẽ nhánh từ tuyến đường chính để phục vụ vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan