trussed
Định nghĩa
Tính từ: trussed (dạng quá khứ phân từ của động từ truss) mô tả trạng thái bị trói chặt, buộc chặt hoặc cố định chắc chắn, thường bằng dây thừng, dây buộc hoặc vật liệu tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Người bảo vệ bị phát hiện bị trói chặt với tay và chân bị buộc chắc chắn.)
- (Một con gà bị buộc chặt đã sẵn sàng để quay trong lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trussed up": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc bị trói rất chặt, không thể cử động.
- The hostages were trussed up and left in the corner. (Các con tin bị trói chặt và bỏ lại trong góc.)
- "trussed like a turkey": thành ngữ so sánh, chỉ việc bị trói chặt đến mức không thể di chuyển, giống như cách buộc gà tây trước khi nấu.
Biến thể và từ gần giống
- Truss (động từ): hành động trói, buộc chặt.
- The chef trussed the chicken before roasting. (Đầu bếp đã buộc chặt con gà trước khi quay.)
- Trussing (danh động từ): quá trình hoặc hành động buộc chặt.
- Trussing the bird ensures even cooking. (Việc buộc chặt con gà đảm bảo nấu chín đều.)
Từ đồng nghĩa
- Bound: bị trói, bị buộc.
- Secured: được cố định chắc chắn.
- Tied up: bị trói chặt.
- Fettered: bị cùm, bị trói (thường dùng cho chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Truss up: buộc chặt, trói chặt (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc giam giữ).
- They trussed up the prisoner before moving him. (Họ đã trói chặt tù nhân trước khi di chuyển anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Trussed like a Christmas turkey: bị trói chặt đến mức không thể cử động, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai.
- After the accident, he was trussed like a Christmas turkey in bandages. (Sau tai nạn, anh ấy bị băng bó chặt như một con gà tây Giáng sinh.)