trust account

trust account

A lawyer sets up a trust account for a client's child.

Định nghĩa

Danh từ: Tài khoản ủy thácmột loại tài khoản tiết kiệm do một người (người ủy thác) mở ra, tự đặt mình làm người quản lý tài khoản cho một người thụ hưởng. Người ủy thác kiểm soát tài khoản trong suốt cuộc đời của họ; sau khi họ qua đời, số dư trong tài khoản sẽ được chuyển cho người thụ hưởng đã được chỉ định trước đó.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi đã lập một tài khoản ủy thác cho việc học của tôi, nhưng ông quản lý cho đến khi tôi 25 tuổi.)
  • (Luật sư giải thích rằng số tiền trong tài khoản ủy thác sẽ được chuyển cho tổ chức từ thiện sau khi người hiến tặng qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold funds in trust account": giữ tiền trong tài khoản ủy thác.

    • The real estate agent must hold the deposit in a trust account until the sale is completed. (Người môi giới bất động sản phải giữ tiền đặt cọc trong tài khoản ủy thác cho đến khi việc bán hoàn tất.)
  • "trust account beneficiary": người thụ hưởng tài khoản ủy thác.

    • The trust account beneficiary cannot access the funds until the trustee's death. (Người thụ hưởng tài khoản ủy thác không thể tiếp cận tiền cho đến khi người ủy thác qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust (danh từ): sự ủy thác, lòng tin.
  • Trustee (danh từ): người ủy thác, người quản lý tài sản ủy thác.
  • Trust fund (danh từ): quỹ ủy thác (một loại tài sản lớn hơn, thường bao gồm nhiều tài khoản hoặc tài sản khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Tài khoản ủy thác: đây bản dịch chuẩn của "trust account".
  • Tài khoản người giám hộ: có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể, nhưng không chính xác bằng "tài khoản ủy thác".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set up a trust account: lập một tài khoản ủy thác.

    • The parents set up a trust account to save for their child's future. (Các bậc phụ huynh đã lập một tài khoản ủy thác để tiết kiệm cho tương lai của con họ.)
  • To manage a trust account: quản lý một tài khoản ủy thác.

    • The bank manages the trust account according to the terms of the agreement. (Ngân hàng quản lý tài khoản ủy thác theo các điều khoản của thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold in trust: giữ trong tình trạng ủy thác.

    • The money is held in trust for the minor child. (Số tiền được giữ trong tình trạng ủy thác cho đứa trẻ chưa thành niên.)
  • To act as trustee: đóng vai trò người ủy thác.

    • She acts as trustee for her nephew's trust account. ( ấy đóng vai trò người ủy thác cho tài khoản ủy thác của cháu trai mình.)

Từ gần giống