trust busting

Định nghĩa

Danh từ: (luật pháp) Hoạt động của chính phủ nhằm giải thể các tập đoàn độc quyền các tổ chức tín thác (trusts), đặc biệt theo luật chống độc quyền của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Những nỗ lực chống độc quyền của chính phủ vào đầu thế kỷ 20 đã phá vỡ các tập đoàn độc quyền lớn như Standard Oil.)
  • (Chính sách chống độc quyền một chính sách quan trọng của Tổng thống Theodore Roosevelt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To engage in trust busting: tham gia vào hoạt động chống độc quyền.

    • The antitrust division of the Department of Justice engages in trust busting to protect fair competition. (Bộ phận chống độc quyền của Bộ Tư pháp tham gia vào hoạt động chống độc quyền để bảo vệ cạnh tranh công bằng.)
  • Trust busting legislation: luật pháp về chống độc quyền.

    • The Sherman Antitrust Act is a key piece of trust busting legislation. (Đạo luật Chống độc quyền Sherman một phần luật pháp quan trọng về chống độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust buster (danh từ): người hoặc tổ chức thực hiện hoạt động chống độc quyền.
    • Theodore Roosevelt was known as a trust buster. (Theodore Roosevelt được biết đến như một người chống độc quyền.)
  • Antitrust (tính từ): chống độc quyền.
    • Antitrust laws prohibit monopolies. (Luật chống độc quyền cấm các tập đoàn độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Antitrust action: hành động chống độc quyền.
  • Monopoly regulation: quy định về độc quyền.
  • Corporate dissolution: giải thể tập đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break up: phá vỡ, giải thể.
    • The government broke up the trust to restore competition. (Chính phủ đã phá vỡ tổ chức tín thác để khôi phục cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • To bust a trust: phá vỡ một tổ chức tín thác (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
    • The court busted the trust, forcing it to split into smaller companies. (Tòa án đã phá vỡ tổ chức tín thác, buộc phải chia thành các công ty nhỏ hơn.)
trust busting
A government agency engages in trust busting to protect consumers.