trust corporation

Định nghĩa

Danh từ:
Công ty ủy thácMột tổ chức (thường liên kết với một ngân hàng thương mại) hoạt động với tư cách người được ủy thác, người đại diện hoặc đại trong việc quản lý quỹ ủy thác, tài sản thừa kế, các thỏa thuận lưu , chuyển nhượng cổ phiếu hoặc các dịch vụ liên quan.

dụ sử dụng
  • The trust corporation manages the estate of the deceased according to the will.
    (Công ty ủy thác quản lý tài sản thừa kế của người đã mất theo di chúc.)

  • Many wealthy families hire a trust corporation to handle their investment portfolios.
    (Nhiều gia đình giàu có thuê một công ty ủy thác để xử lý danh mục đầu của họ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a trust corporation": đóng vai trò một công ty ủy thác.

    • The bank's subsidiary will act as a trust corporation for the new fund.
      (Công ty con của ngân hàng sẽ đóng vai trò công ty ủy thác cho quỹ mới.)
  • "trust corporation services": các dịch vụ của công ty ủy thác.

    • Trust corporation services include estate planning and asset management.
      (Các dịch vụ của công ty ủy thác bao gồm lập kế hoạch tài sản thừa kế quản lý tài sản.)
Biến thể từ liên quan
  • Trust (danh từ): sự ủy thác, quỹ ủy thác.

    • The trust was set up to support educational charities.
      (Quỹ ủy thác được thành lập để hỗ trợ các tổ chức từ thiện giáo dục.)
  • Corporation (danh từ): công ty, tập đoàn.

    • A corporation is a legal entity separate from its owners.
      (Một tập đoàn một thực thể pháp tách biệt khỏi chủ sở hữu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Fiduciary institution: tổ chức ủy thác.

    • A fiduciary institution manages assets on behalf of clients.
      (Một tổ chức ủy thác quản lý tài sản thay mặt cho khách hàng.)
  • Trust company: công ty ủy thác (thường dùng thay thế cho "trust corporation").

    • The trust company specializes in managing charitable trusts.
      (Công ty ủy thác chuyên quản lý các quỹ từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "in trust": được ủy thác.

    • The property is held in trust for the beneficiaries.
      (Tài sản được nắm giữ dưới hình thức ủy thác cho những người thụ hưởng.)
  • "to place trust in": đặt niềm tin vào.

    • Investors place trust in the trust corporation to safeguard their assets.
      (Các nhà đầu đặt niềm tin vào công ty ủy thác để bảo vệ tài sản của họ.)
trust corporation
A trust corporation manages the assets of a large estate.