trust fund
Định nghĩa
Danh từ: - Quỹ ủy thác: "Trust fund" là một quỹ tài sản được một người (người ủy thác) giao cho một bên thứ ba (người quản lý ủy thác) nắm giữ và quản lý vì lợi ích của một người khác (người thụ hưởng). Quỹ này thường được thiết lập để đảm bảo tài sản được sử dụng đúng mục đích, chẳng hạn như hỗ trợ tài chính cho con cái hoặc người thân.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thừa kế một quỹ ủy thác lớn từ ông bà của mình.)
- (Quỹ ủy thác sẽ được dùng để trả cho việc học của những đứa trẻ.)
- (Anh ấy đã thiết lập một quỹ ủy thác cho người anh trai khuyết tật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live off a trust fund": Sống dựa vào quỹ ủy thác (thường mang nghĩa không phải làm việc).
- Many wealthy heirs simply live off their trust funds. (Nhiều người thừa kế giàu có chỉ đơn giản sống dựa vào quỹ ủy thác của họ.)
- "Trust fund baby": Thuật ngữ không chính thức chỉ người thừa kế giàu có, thường được nuôi dưỡng bằng quỹ ủy thác.
- He's a trust fund baby who never had to work a day in his life. (Anh ta là một đứa trẻ quỹ ủy thác, chưa từng phải làm việc một ngày nào trong đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Trust (danh từ): Sự tin tưởng; cũng là cơ sở pháp lý cho quỹ ủy thác.
- Fund (danh từ): Quỹ, nguồn tiền.
- Trustee (danh từ): Người quản lý ủy thác.
- Beneficiary (danh từ): Người thụ hưởng quỹ ủy thác.
Từ đồng nghĩa
- Endowment: Quỹ tài trợ (thường dùng cho tổ chức từ thiện hoặc giáo dục).
- Estate: Di sản, tài sản thừa kế (rộng hơn, không nhất thiết phải qua ủy thác).
- Settlement: Thỏa thuận tài chính (có thể bao gồm quỹ ủy thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a trust fund: Thiết lập quỹ ủy thác.
- They set up a trust fund for their grandchildren. (Họ đã thiết lập một quỹ ủy thác cho các cháu của mình.)
- Pay into a trust fund: Đóng tiền vào quỹ ủy thác.
- He pays a portion of his salary into the trust fund each month. (Anh ấy đóng một phần lương vào quỹ ủy thác mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "Born with a silver spoon in one's mouth": Sinh ra trong gia đình giàu có (thường liên quan đến việc có quỹ ủy thác).
- She was born with a silver spoon in her mouth, complete with a trust fund. (Cô ấy sinh ra trong gia đình giàu có, kèm theo một quỹ ủy thác.)