trustbuster
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phá vỡ trust (tổ chức độc quyền): "trustbuster" chỉ một nhân viên liên bang hoặc cá nhân có nhiệm vụ phá vỡ các tập đoàn độc quyền (trust) thông qua các biện pháp pháp lý, đặc biệt trong lịch sử Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Người phá vỡ trust đã điều tra tập đoàn lớn về các hành vi độc quyền.)
- (Nhiều người phá vỡ trust đã làm việc dưới thời Tổng thống Theodore Roosevelt để phá vỡ các trust quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a trustbuster": hành động như một người phá vỡ trust.
- The new law empowered the government to act as a trustbuster against monopolies. (Luật mới trao quyền cho chính phủ hành động như một người phá vỡ trust chống lại các độc quyền.)
"trustbuster policy": chính sách chống độc quyền.
- The trustbuster policy was a key part of the Progressive Era reforms. (Chính sách chống độc quyền là một phần quan trọng trong các cải cách Thời kỳ Tiến bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Trust busting (danh từ): hành động phá vỡ các trust.
- Trust busting was a major focus of the Sherman Antitrust Act. (Phá vỡ trust là một trọng tâm chính của Đạo luật Chống độc quyền Sherman.)
Antitrust (tính từ): chống độc quyền.
- Antitrust laws are used to prevent monopolies. (Luật chống độc quyền được sử dụng để ngăn chặn các độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Monopoly breaker: người phá vỡ độc quyền.
- Antitrust enforcer: người thực thi luật chống độc quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break up a trust: phá vỡ một trust.
- The government moved to break up the trust controlling the oil industry. (Chính phủ đã hành động để phá vỡ trust kiểm soát ngành dầu mỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Trust-busting era: thời kỳ chống độc quyền.
- The trust-busting era saw the dissolution of Standard Oil. (Thời kỳ chống độc quyền chứng kiến sự giải thể của Standard Oil.)